Minh & Nao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Minh & Nao
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$370.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106197525 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN470295G |
| 成立日期 | 2013-06-04 |
| 联系地址 | Số 16A, ngách 639/39 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH & NAO |
| 企业英文名称 | MINH & NAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16A, ngách 639/39 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84983027679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 10 | $158.6K |
| 日本 | 21 | $142.8K |
| 瑞典 | 3 | $32.1K |
| 澳大利亚 | 6 | $25.0K |
| 越南 | 5 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Otsuka Co., Ltd. | 日本 | 20 | $195.7K | 其他木炭 |
| Bestcharcoal B.V. Co., Ltd. | 荷兰 | 5 | $69.9K | 其他木炭 |
| Concepts & Products B.V. | 荷兰 | 2 | $36.9K | 其他木炭 |
| ORTUS | 俄罗斯 | 6 | $25.0K | 其他医疗器具、其他焊接机 |
| Genessa Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $13.2K | 藤编篮筐、植物纤维制品 |
| Ortus Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.5K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Broadway Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $11.8K | 其他食品制剂、自粘塑料卷 |
| Kamado Sumo Co. Ltd. | 瑞典 | 1 | $6.0K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木炭 | Bestcharcoal B.V. Co., Ltd. | 荷兰 | $17.3K |
| 2026-03-21 | 其他木炭 | Bestcharcoal B.V. Co., Ltd. | 荷兰 | $8.0K |
| 2026-01-27 | 其他木炭 | ORTUS | 日本 | $5.0K |
| 2025-12-23 | 其他木炭 | ORTUS TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-07 | 其他木炭 | OTSUKA CO LTD | 瑞典 | $11.9K |
| 2025-11-06 | 钢铁制非电器零件 | BROADWAY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $154 |
| 2025-11-06 | 未煮意面 | BROADWAY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-11-06 | 瓷餐具 | BROADWAY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $42 |
| 2025-11-06 | 瓷餐具 | BROADWAY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $40 |
| 2025-11-06 | 塑料人造花 | BROADWAY TRADING PTY LTD | 澳大利亚 | $115 |