Minh & Nao Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Minh & Nao

0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$370.9K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $26.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106197525
企查查编码QVN470295G
成立日期2013-06-04
联系地址Số 16A, ngách 639/39 Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MINH & NAO
企业英文名称MINH & NAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16A, ngách 639/39 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84983027679
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
190590其他食品制剂
460212藤编篮筐
691190其他瓷制家用品
851660家用炊具
190219未煮意面
460219植物纤维制品
670210塑料人造花
691110瓷餐具
691410其他瓷制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰10$158.6K
日本21$142.8K
瑞典3$32.1K
澳大利亚6$25.0K
越南5$12.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Otsuka Co., Ltd.日本20$195.7K其他木炭
Bestcharcoal B.V. Co., Ltd.荷兰5$69.9K其他木炭
Concepts & Products B.V.荷兰2$36.9K其他木炭
ORTUS俄罗斯6$25.0K其他医疗器具、其他焊接机
Genessa Pty Ltd澳大利亚2$13.2K藤编篮筐、植物纤维制品
Ortus Technology Co., Ltd.越南5$12.5K金属加工机刀、机床零件附件
Broadway Trading Pty Ltd澳大利亚4$11.8K其他食品制剂、自粘塑料卷
Kamado Sumo Co. Ltd.瑞典1$6.0K其他木炭

近期贸易明细

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他木炭Bestcharcoal B.V. Co., Ltd.荷兰$17.3K
2026-03-21其他木炭Bestcharcoal B.V. Co., Ltd.荷兰$8.0K
2026-01-27其他木炭ORTUS日本$5.0K
2025-12-23其他木炭ORTUS TECHNOLOGY CO LTD越南$2.5K
2025-11-07其他木炭OTSUKA CO LTD瑞典$11.9K
2025-11-06钢铁制非电器零件BROADWAY TRADING PTY LTD澳大利亚$154
2025-11-06未煮意面BROADWAY TRADING PTY LTD澳大利亚$1.2K
2025-11-06瓷餐具BROADWAY TRADING PTY LTD澳大利亚$42
2025-11-06瓷餐具BROADWAY TRADING PTY LTD澳大利亚$40
2025-11-06塑料人造花BROADWAY TRADING PTY LTD澳大利亚$115

相关企业 · 同类产品

Minh & Nao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →