Ortus Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ORTUS
40
进口笔数
63
出口笔数
$52.3K
进口金额
$120.2K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-13
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314608769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5F93PA |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | 62/5 Đường số 27, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ORTUS |
| 企业英文名称 | ORTUS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62/5 Đường số 27, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84916383855 |
| 邮箱 | accountant@ortus.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $37.7K |
| 越南 | 5 | $12.5K |
| 中国台湾 | 3 | $1.6K |
| 瑞士 | 1 | $448 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 59 | $113.8K |
| 韩国 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh & Nao Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.5K | 其他木炭、其他食品制剂 |
| Shanghai Fastfix Riveting System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.2K | 管状/分叉铆钉、螺纹螺母 |
| Beijing Worldia Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 8 | $6.7K | 未装配硬质合金工具、可互换车削工具 |
| Xiamen Toko Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.1K | 铣削工具、金属加工机刀 |
| Qingdao TRS Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Koyincut Tools Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.5K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Changsha Victory Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 滚珠轴承、家具配件 |
| TIANJIN BAYTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $1.8K | 金刚石砂轮 |
| ECHAINTOOL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 3 | $1.6K | 机床零件8456-8465、机床零件附件 |
| Shandong Ruiao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 75-375千伏安柴油发电机、机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 53 | $114.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.1K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polaris Industries Inc. | 沙特阿拉伯 | 1 | $466 | 其他车辆零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | TIANJIN BAYTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | TIANJIN BAYTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $460 |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | TIANJIN BAYTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-07 | 金刚石砂轮 | TIANJIN BAYTO TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $460 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | APEXMART METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-03-24 | 钢铁螺钉螺栓 | APEXMART METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $627 |
| 2026-01-14 | 金属加工机刀 | XIAMEN TOKO TECH CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-01-14 | 金属加工机刀 | XIAMEN TOKO TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-23 | 其他木炭 | MINH & NAO CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-12-19 | 螺纹加工工具 | QING DAO TRS CUTTING TOOLS CO LTD | 中国 | $16 |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 金刚石砂轮 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 金刚石砂轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-03-10 | 金刚石砂轮 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $743 |
| 2026-03-10 | 金刚石砂轮 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $455 |
| 2026-03-06 | 金刚石砂轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $455 |
| 2026-03-06 | 金刚石砂轮 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $743 |