Viet Tin Mekong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Tín Mekong
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300139589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAM6V4A |
| 成立日期 | 2011-02-17 |
| 联系地址 | 137B, Vành đai phi trường, Phường An Thới, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TÍN MEKONG |
| 企业英文名称 | VIET TIN MEKONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 97, Phạm Ngọc Hưng, Phường Bình Thủy, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842926259777 |
| 邮箱 | acc@viettinmekong.vn |
| 传真 | +842926259888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 31 | $1.58M |
| 印度 | 3 | $63.8K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valvoline Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.65M | 非轻质石油、防冻制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $49.1K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $23.2K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $49.1K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $23.2K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $34.5K |
| 2026-03-25 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $13.8K |
| 2026-01-22 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $23.2K |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $3.5K |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-01-14 | 非轻质石油 | VALVOLINE PTE. LTD. | 新加坡 | $16.0K |