Thuan Phat Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,910 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUậN PHáT

1,910
进口笔数
37
出口笔数
$38.47M
进口金额
$451.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-12
最近出口
24
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $431.1K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $661.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $904.3K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-11进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.03M · 6 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $2.23M · 8 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $205.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $985.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $237.6K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-07进口 $149.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $312.3K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $695.2K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $532.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.20M · 11 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.88M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.73M · 162 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 109 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-05进口 $2.58M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.51M · 150 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.98M · 240 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.12M · 189 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-09进口 $1.94M · 197 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-10进口 $1.68M · 219 笔出口 $40.2K · 3 笔2025-11进口 $1.64M · 270 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-12进口 $2.10M · 137 笔出口 $67.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 3 笔2026-04进口 $2.20M · 5 笔出口 $21.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $431.1K · 2 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-09进口 $661.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $904.3K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2023-11进口 $1.08M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.03M · 6 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-01进口 $2.23M · 8 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-02进口 $205.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-05进口 $985.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $237.6K · 1 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-07进口 $149.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $312.3K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-09进口 $695.2K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $532.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.20M · 11 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-01进口 $166.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.88M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.73M · 162 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.13M · 109 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-05进口 $2.58M · 145 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.51M · 150 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.98M · 240 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.12M · 189 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-09进口 $1.94M · 197 笔出口 $26.4K · 2 笔2025-10进口 $1.68M · 219 笔出口 $40.2K · 3 笔2025-11进口 $1.64M · 270 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-12进口 $2.10M · 137 笔出口 $67.6K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 3 笔2026-04进口 $2.20M · 5 笔出口 $21.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101339751
企查查编码QVN67A83YY
成立日期2003-01-22
联系地址Số 84, ngõ 1, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN PHÁT
企业英文名称THUAN PHAT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 84, ngõ 1, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842438513351
邮箱hotro@tpco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070190鲜马铃薯
080521柑橘
070610胡萝卜和萝卜
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
071290混合蔬菜
480300纤维素卫生纸卷
120242去壳花生
070960鲜辣椒/甜椒
080610鲜葡萄

出口

HS 编码产品
481810卫生纸
480300纤维素卫生纸卷
071290混合蔬菜
420222塑料/纺织手提包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚111$25.59M
中国1,772$9.34M
巴西5$1.65M
加拿大8$740.8K
智利2$613.6K
美国10$414.5K
西班牙1$109.2K
泰国1$20.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$155.2K
美国13$137.2K
中国香港3$104.3K
新加坡12$45.1K
加拿大1$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills印度尼西亚88$18.94M纤维素卫生纸卷、涂布纸板
Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd.中国1,757$9.27M柑橘、鲜洋葱青葱
April International Enterprise Pte. Ltd.新加坡7$2.49M未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷
PT The Univenus印度尼西亚7$1.78M卫生纸、纸手帕毛巾
APP China Trading Ltd.印度尼西亚5$1.55M非针叶木化学浆、混合制浆木浆
Central National-Gottesman Inc.巴西3$1.16M非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸
Central National Gottesman Inc.智利2$613.6K非针叶木化学浆、针叶木化学浆
Canfor Pulp Ltd.加拿大7$597.4K针叶木化学浆、漂白袋用牛皮纸
Kousa International美国6$130.3K未漂牛皮纸废料、纤维素卫生纸卷
Guangxi Pingxiang Hengyi Trading Co., Ltd.中国9$31.7K柑橘、胡萝卜和萝卜

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Win Starr International Industry Trading Co., Ltd.越南10$252.5K纸手帕毛巾、纸制桌布餐巾
A-1 Wholesale Bathroom Tissue Paper美国7$78.4K纤维素卫生纸卷、卫生纸
REPRODUCER PTE. LTD.新加坡12$45.1K卫生纸、纸手帕毛巾
A1 Wholesale Bathroom Tissue Paper美国3$31.7K纤维素卫生纸卷、卫生纸
Fullbright Supply Inc美国2$16.9K塑料/纺织手提包、卫生纸
CONVERMAT CORP美国1$10.2K纤维素卫生纸卷、卫生纸
Avital Supply Inc加拿大1$9.2K人造纺织袋、卫生纸
Xupthavy Export Import Sole Ltd.越南1$7.0K混合蔬菜、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 1,910)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22纤维素卫生纸卷PT Lontar Papyrus Pulp & Paper Industry印度尼西亚$119.4K
2026-04-22纤维素卫生纸卷PT Lontar Papyrus Pulp & Paper Industry印度尼西亚$119.4K
2026-04-16纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$18.4K
2026-04-16纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$503.1K
2026-04-16纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$18.4K
2026-04-16纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$503.1K
2026-04-06纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$16.8K
2026-04-06纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$5.5K
2026-04-06纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$18.5K
2026-04-06纤维素卫生纸卷PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$27.1K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12塑料/纺织手提包Fullbright Supply Inc美国$4.5K
2026-04-12卫生纸Fullbright Supply Inc美国$2.9K
2026-04-12卫生纸Fullbright Supply Inc美国$3.1K
2026-04-09卫生纸A-1 Wholesale Bathroom Tissue Paper美国$11.1K
2026-03-30纤维素卫生纸卷WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD中国香港$7.5K
2026-03-30纤维素卫生纸卷WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD中国香港$6.1K
2026-03-30纤维素卫生纸卷WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD中国香港$2.9K
2026-03-30纤维素卫生纸卷WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD中国香港$6.1K
2026-03-30纤维素卫生纸卷WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD中国香港$2.4K
2026-03-30纤维素卫生纸卷WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD中国香港$5.0K

相关企业 · 同类产品

Thuan Phat Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →