Thuan Phat Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,910 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUậN PHáT
1,910
进口笔数
37
出口笔数
$38.47M
进口金额
$451.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-12
最近出口
24
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101339751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67A83YY |
| 成立日期 | 2003-01-22 |
| 联系地址 | Số 84, ngõ 1, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84, ngõ 1, đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438513351 |
| 邮箱 | hotro@tpco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 111 | $25.59M |
| 中国 | 1,772 | $9.34M |
| 巴西 | 5 | $1.65M |
| 加拿大 | 8 | $740.8K |
| 智利 | 2 | $613.6K |
| 美国 | 10 | $414.5K |
| 西班牙 | 1 | $109.2K |
| 泰国 | 1 | $20.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $155.2K |
| 美国 | 13 | $137.2K |
| 中国香港 | 3 | $104.3K |
| 新加坡 | 12 | $45.1K |
| 加拿大 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 88 | $18.94M | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 1,757 | $9.27M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.49M | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| PT The Univenus | 印度尼西亚 | 7 | $1.78M | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $1.55M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Central National-Gottesman Inc. | 巴西 | 3 | $1.16M | 非针叶木化学浆、未涂布牛皮纸 |
| Central National Gottesman Inc. | 智利 | 2 | $613.6K | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 |
| Canfor Pulp Ltd. | 加拿大 | 7 | $597.4K | 针叶木化学浆、漂白袋用牛皮纸 |
| Kousa International | 美国 | 6 | $130.3K | 未漂牛皮纸废料、纤维素卫生纸卷 |
| Guangxi Pingxiang Hengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $31.7K | 柑橘、胡萝卜和萝卜 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Win Starr International Industry Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $252.5K | 纸手帕毛巾、纸制桌布餐巾 |
| A-1 Wholesale Bathroom Tissue Paper | 美国 | 7 | $78.4K | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
| REPRODUCER PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $45.1K | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| A1 Wholesale Bathroom Tissue Paper | 美国 | 3 | $31.7K | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
| Fullbright Supply Inc | 美国 | 2 | $16.9K | 塑料/纺织手提包、卫生纸 |
| CONVERMAT CORP | 美国 | 1 | $10.2K | 纤维素卫生纸卷、卫生纸 |
| Avital Supply Inc | 加拿大 | 1 | $9.2K | 人造纺织袋、卫生纸 |
| Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 1,910)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纤维素卫生纸卷 | PT Lontar Papyrus Pulp & Paper Industry | 印度尼西亚 | $119.4K |
| 2026-04-22 | 纤维素卫生纸卷 | PT Lontar Papyrus Pulp & Paper Industry | 印度尼西亚 | $119.4K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $503.1K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $18.4K |
| 2026-04-16 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $503.1K |
| 2026-04-06 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $16.8K |
| 2026-04-06 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2026-04-06 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $18.5K |
| 2026-04-06 | 纤维素卫生纸卷 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $27.1K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 塑料/纺织手提包 | Fullbright Supply Inc | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 卫生纸 | Fullbright Supply Inc | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-12 | 卫生纸 | Fullbright Supply Inc | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-09 | 卫生纸 | A-1 Wholesale Bathroom Tissue Paper | 美国 | $11.1K |
| 2026-03-30 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国香港 | $7.5K |
| 2026-03-30 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国香港 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国香港 | $6.1K |
| 2026-03-30 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 纤维素卫生纸卷 | WIN STARR INTERNATIONAL INDUSTRY TRADING CO LTD | 中国香港 | $5.0K |