DSC Vina Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 463 笔 · 主营 燃料木材废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT DSC VINA
0
进口笔数
463
出口笔数
$0
进口金额
$778.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301228241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N1QXVA |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Đông Yên, Xã Đông Phong, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DSC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đông Yên, Xã Tam Đa, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84397366682 |
| 邮箱 | giahantocken88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 463 | $778.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 463 | $778.6K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 463)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 燃料木材废料 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |