Thien Loc Phat Trading Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI THIêN LộC PHáT
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$13.94M
出口金额
—
最近进口
2024-10-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603631843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXQ8SPG |
| 成立日期 | 2019-03-21 |
| 联系地址 | Số 334/5, Ấp Bến Sắn, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI THIÊN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN LOC PHAT TRADING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 334/5, ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84949717744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $13.94M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.94M | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-26 | 木螺钉 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-10-26 | 贱金属脚轮 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2024-10-26 | 家具锁 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $252 |
| 2024-10-26 | 可互换钻具 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2024-10-26 | 其他钢铁制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-10-26 | 其他钢铁制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-10-26 | 其他钢铁制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-10-26 | 其他钢铁制品 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-05-17 | 钢铆钉 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2024-05-17 | 铝合金型材 | Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | $125 |