Hung Hang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hưng Hằng
1
进口笔数
116
出口笔数
$29.0K
进口金额
$18.18M
出口金额
2024-10-01
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800769181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GCKMHA |
| 成立日期 | 2011-08-04 |
| 联系地址 | Số 591, Tổ 7, Khu phố Tân An, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯNG HẰNG |
| 企业英文名称 | HUNG HANG CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 591, Tổ 7, Khu phố Tân An, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918951330 |
| 简介 | 鸿航有限公司成立于2011年,总部位于越南平福省。该公司主要从事腰果及腰果仁的生产和销售。鸿航有限公司的产品包括WW180、WW240、WW320、WW450、WS、LP、SP和BB等多种腰果产品。公司主要客户来自中国、欧盟、俄罗斯、美国、阿联酋和泰国等地。 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $29.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $16.02M |
| 越南 | 5 | $853.5K |
| 以色列 | 6 | $837.9K |
| 俄罗斯 | 2 | $199.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Kaihe Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.0K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou Liangzhuangxingmin Agri & Sideline Prod Planting Spec Co-op | 中国 | 16 | $2.84M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 12 | $2.08M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Longzhou Xincheng Agricultural & Sideline Products Professional Cooperative | 中国 | 11 | $1.90M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 10 | $1.72M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Longzhou County Yumin Agricultural & Sideline Products Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.14M | 去壳腰果、其他鲜果 |
| Longzhou Hongsheng Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | 6 | $1.01M | 去壳腰果、其他鲜果 |
| Jingxi City Zhenxiang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 6 | $881.6K | 去壳腰果 |
| Warsaw Import & Export Co. | 以色列 | 5 | $725.1K | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Professional Cooperatives | 中国 | 4 | $684.9K | 去壳腰果、鲜榴莲 |
| Longzhou Minfu Andby Product Planting Cooperative | 中国 | 4 | $626.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 去壳腰果 | YIWU KAIHE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $29.0K |
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | WARSAW IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $8.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | WARSAW IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $25.1K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | WARSAW IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $132.7K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | WARSAW IMPORT & EXPORT CO LTD | — | $112.9K |
| 2025-10-16 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENXIANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $229.9K |
| 2025-08-18 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $149.9K |
| 2025-08-18 | 去壳腰果 | Longzhou County Kewangda Planting & Breeding Professional Cooperative | 中国 | $65.1K |
| 2025-08-09 | 去壳腰果 | WARSAW IMPORT & EXPORT CO | 以色列 | $121.0K |
| 2025-06-08 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENXIANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $239.1K |
| 2025-05-22 | 去壳腰果 | JINGXI CITY ZHENXIANG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $82.7K |