Truong Phuc Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TRườNG PHúC
16
进口笔数
0
出口笔数
$2.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304760108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWF0AK01 |
| 成立日期 | 2006-12-19 |
| 联系地址 | 138 Ấp 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TRƯỜNG PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837139437 |
| 官网 | truongphucsteel.com.vn |
| 传真 | 02837139439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 845521 | 热冷轧机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 15 | $2.37M |
| 中国 | 1 | $52.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ginegar Plastic Products Ltd. | 以色列 | 15 | $2.37M | 乙烯聚合物塑料、合成机织布 |
| Zhangjiagang Bosj Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.0K | 热冷轧机、冷轧机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $9.1K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $20.2K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $13.7K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $9.1K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $7.2K |
| 2026-04-24 | 非泡沫塑料片 | GINEGAR PLASTIC PRODUCTS LTD | 以色列 | $10.4K |