VHS Engineering Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT VHS
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$135.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316268652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBW4UA1P |
| 成立日期 | 2020-05-12 |
| 联系地址 | Số 27 Đường Số Đ9, Khu Phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VHS |
| 企业英文名称 | VHS ENGINEERING TRADING SERVICES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Đường Số Đ9, Khu Phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84904407426 |
| 邮箱 | tnh.vhs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $135.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 115 | $129.1K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 静止变流器 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-14 | 静止变流器 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 自粘塑料卷 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $661 |
| 2026-03-13 | 其他塑料片材 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-13 | 其他塑料片材 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-03-13 | 锂离子电池 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-03-13 | 铅酸蓄电池 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $577 |
| 2026-03-13 | 非泡沫橡胶密封件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-13 | 非泡沫橡胶密封件 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-03-13 | 二氧化锰电池 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $31 |