Thien Dong Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Mạ Thiên Đông
36
进口笔数
36
出口笔数
$508.5K
进口金额
$527.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400546887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00F9JE4 |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | Lô B4 - A, khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ MẠ THIÊN ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B4 - A, khu công nghiệp Song Khê - Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Dịch vụ xuất nhập khẩu ủy thác. Giao nhận vận chuyển hàng hóa trong nước và quốc tế bằng đường không, đường biển, đường bộ. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842043661808 |
| 邮箱 | thiendongbg.vn@gmail.com |
| 官网 | thiendong.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 201.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $508.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $510.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 31 | $329.3K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $179.3K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dovan Co., Ltd. | 越南 | 31 | $388.0K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $139.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $408 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $868 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $868 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $408 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $20.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $20.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $20.1K |
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $540 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $14.9K |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | — | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $28.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $25.3K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-31 | 螺纹螺母 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $343 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | LONGTECH PRECISION VIET NAM CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2026-02-11 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $5.6K |