Long Hai Service Trading One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 其他矿物加工机床

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Long Hai

331
进口笔数
84
出口笔数
$8.93M
进口金额
$514.9K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-23
最近出口
66
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $541.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.4K · 5 笔出口 $848 · 1 笔2023-12进口 $334.4K · 7 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-01进口 $242.7K · 10 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-02进口 $103.0K · 5 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-03进口 $138.3K · 7 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-04进口 $197.6K · 12 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-05进口 $69.8K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-06进口 $141.0K · 5 笔出口 $812 · 1 笔2024-07进口 $195.5K · 11 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-08进口 $424.9K · 8 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-09进口 $106.4K · 6 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-10进口 $343.7K · 9 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-11进口 $125.8K · 7 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $75.9K · 6 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $349.9K · 7 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-02进口 $203.2K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $138.9K · 5 笔出口 $828 · 1 笔2025-04进口 $95.2K · 7 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-05进口 $94.9K · 3 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-06进口 $347.4K · 11 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-07进口 $137.2K · 9 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-08进口 $194.6K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $169.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $259.8K · 5 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-11进口 $303.3K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $83.3K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-01进口 $281.4K · 8 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-03进口 $100.4K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $146.0K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-05进口 $210.6K · 10 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-06进口 $541.4K · 7 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-07进口 $138.1K · 8 笔出口 $7.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.4K · 5 笔出口 $848 · 1 笔2023-12进口 $334.4K · 7 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-01进口 $242.7K · 10 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-02进口 $103.0K · 5 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-03进口 $138.3K · 7 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-04进口 $197.6K · 12 笔出口 $11.8K · 2 笔2024-05进口 $69.8K · 4 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-06进口 $141.0K · 5 笔出口 $812 · 1 笔2024-07进口 $195.5K · 11 笔出口 $15.9K · 3 笔2024-08进口 $424.9K · 8 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-09进口 $106.4K · 6 笔出口 $8.5K · 2 笔2024-10进口 $343.7K · 9 笔出口 $9.4K · 2 笔2024-11进口 $125.8K · 7 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $75.9K · 6 笔出口 $5.7K · 3 笔2025-01进口 $349.9K · 7 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-02进口 $203.2K · 6 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $138.9K · 5 笔出口 $828 · 1 笔2025-04进口 $95.2K · 7 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-05进口 $94.9K · 3 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-06进口 $347.4K · 11 笔出口 $6.0K · 3 笔2025-07进口 $137.2K · 9 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-08进口 $194.6K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $169.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $259.8K · 5 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-11进口 $303.3K · 12 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-12进口 $83.3K · 5 笔出口 $3.6K · 1 笔2026-01进口 $281.4K · 8 笔出口 $5.2K · 1 笔2026-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $4.5K · 2 笔2026-03进口 $100.4K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2026-04进口 $146.0K · 5 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-05进口 $210.6K · 10 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-06进口 $541.4K · 7 笔出口 $14.2K · 5 笔2026-07进口 $138.1K · 8 笔出口 $7.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0304303937
企查查编码QVNN8K8NDB
成立日期2009-01-17
联系地址103 Lê Đình Thám, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LONG HAI
企业英文名称LONG HAI SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址103 Lê Đình Thám, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话918282888
邮箱khanhlabovietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846490其他矿物加工机床
854370其他电气设备
340700牙科造型制剂
820890其他机器刀具
853710电力控制板
851419工业电炉
902129牙科配件
300640牙科粘固剂
392690其他塑料制品
690911瓷制实验器皿

出口

HS 编码产品
340700牙科造型制剂
680421金刚石砂轮
340250零售清洁粉剂
591190其他工业用纺织品
821194切割刀片
960330化妆刷
847990功能机器零件
401699其他硫化橡胶制品
281820氧化铝
252020石膏灰泥

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国163$4.43M
泰国26$1.71M
日本56$1.26M
德国25$375.6K
以色列9$323.8K
美国7$247.6K
匈牙利4$147.8K
波兰25$136.5K
中国台湾10$111.0K
土耳其4$98.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南67$476.5K
丹麦8$16.3K
波兰7$13.8K
加拿大1$7.6K
中国香港1$500
中国1$104
德国1$96

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DGSHAPE Corp.泰国17$1.25M非数控铣床、其他矿物加工机床
Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd.中国31$1.20M硅质陶瓷制品、其他牙科器械
Yamakin Co., Ltd.日本18$731.1K牙科粘固剂、牙科配件
Shining 3D Tech Co., Ltd.中国15$606.4K其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元
DGSHAPE Corp.日本17$340.8K其他牙科器械、第90章仪器零件
Denken Highdental Co., Ltd.日本18$251.6K工业电炉、电力控制板
Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国17$229.3K其他机器刀具、金属加工机刀
Renufert GmbH德国16$130.8K其他牙科器械、牙科造型制剂
3SHAPE A/S丹麦23$117.6K其他牙科器械、10公斤以下便携电脑
Shining 3D (HK) Co., Ltd.中国13$48.5K数据处理机、其他牙科器械

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty TNHH Gia Cong Rang Thoi Dai Ky Thuat So越南45$421.8K牙科造型制剂、金刚石砂轮
CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO新加坡15$46.7K牙科粘固剂、零售清洁粉剂
Link Logistics挪威4$8.6K棉质连衣裙、女式棉衬衫
Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd.越南7$8.0K其他工业用纺织品、非乙烯塑料袋
Canzi Dental Co. Ltd.加拿大1$7.6K牙科造型制剂、其他塑料制品
3Shape Poland Sp. z o.o.波兰4$7.6K其他牙科器械、8464机器零件
3SHAPE A/S丹麦3$6.7K其他牙科器械、8464机器零件
Link Logistics A/S丹麦1$1.0K其他牙科器械、其他塑料制品
Shining 3D (HK) Co., Ltd.中国1$500自动数据处理输入输出单元、数据处理机
Guangdong Technical Digital Dental Prosthetics Co., Ltd.越南1$104切割刀片

近期贸易明细

进口(共 331)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他机器刀具Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国$7.0K
2026-07-24电力控制板Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国$35
2026-07-24金属加工机刀Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国$13.4K
2026-07-24其他测量仪器Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国$180
2026-07-24其他机器刀具Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-24其他机器刀具Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国$12.3K
2026-07-24电力控制板Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国$380
2026-07-24其他机器刀具Liaoning Lijieya New Materials Co., Ltd.中国$3.6K
2026-07-22牙科粘固剂Yamakin Co., Ltd.日本$69
2026-07-22牙科粘固剂Yamakin Co., Ltd.日本$49

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23牙科造型制剂CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$208
2026-07-23牙科造型制剂CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$1.2K
2026-07-23功能机器零件CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$3.1K
2026-07-23零售清洁粉剂CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$33
2026-07-23牙科造型制剂CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$26
2026-07-23化妆刷CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$40
2026-07-23金刚石砂轮CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$38
2026-07-23其他硫化橡胶制品CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$35
2026-07-23其他工业用纺织品CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$227
2026-07-23牙科造型制剂CTY TNHH GIA CONG RANG THOI DAI KY THUAT SO越南$52

相关企业 · 同类产品

Long Hai Service Trading One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →