PTG Granite Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GRANITE PTG VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$11.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601086855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND49GDDA |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Khu 16, Xã Đông Thành, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GRANITE PTG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PTG GRANITE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 16, Xã Đông Thành, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0978334858 |
| 邮箱 | ptgvn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 843139 | 机械零件 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $11.47M |
| 印度 | 1 | $474 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lide Trading (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $7.28M | 矿物加工机零件、矿物燃料成型机 |
| XINCHENG INTERNATIONAL (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 4 | $2.11M | 其他钢铁制品、8464机器零件 |
| EB Welwin Co., Ltd. | 中国 | 3 | $956.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $467.6K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $386.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woking Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $244.3K | 其他功能机器、其他化学制剂 |
| FIRST DELUXE LTD | 中国香港 | 1 | $21.4K | 陶瓷磨轮、金刚石砂轮 |
| Rock Granito LLP | 印度 | 1 | $474 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 齿轮及变速器 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 机械零件 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-22 | 液压直线马达 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 安全阀 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 轴承座 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $216 |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-22 | 炉用零件 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-22 | 安全阀 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 机械零件 | EB WELWIN CO., LTD | 中国 | $400 |