Nam Hai Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Nam Hải
13
进口笔数
30
出口笔数
$1.30M
进口金额
$97.7K
出口金额
2023-05-08
最近进口
2023-09-22
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100511135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRPCNA6 |
| 成立日期 | 1995-02-27 |
| 联系地址 | Lô A2 - CN4 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A2 - CN4 Cụm Công nghiệp Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438694394 |
| 邮箱 | namhaico.ltd@fpt.vn |
| 传真 | 0438683438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $784.3K |
| 韩国 | 2 | $351.3K |
| 美国 | 3 | $166.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $97.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $784.3K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Solmer Future Ltd. | 韩国 | 2 | $351.3K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Hugesen Polymers USA, L.P. | 美国 | 3 | $166.2K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSV Export Garment Co., Ltd. | 越南 | 8 | $44.0K | 聚酯短纤织物、非织造标签 |
| KR EMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.5K | 印刷电路、光敏半导体二极管 |
| Hanul Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 瓦楞纸箱 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $6.3K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| E-Land Retails Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 瓦楞纸箱 |
| EDO Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 瓦楞纸箱 |
| Minh Khang Garment Export JSC | 越南 | 1 | $4.4K | 瓦楞纸箱 |
| Duc Huy Garment Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 瓦楞纸箱 |
| JCON CORP ORATION /D SYSTEM CO., LTD/ LINH HAN IMPORT EXPORT CO., LTD | 越南 | 1 | $3.6K | 瓦楞纸箱 |
| Tobe Plus International | 越南 | 1 | $3.1K | 瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 聚丙烯聚合物 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $85.0K |
| 2023-04-11 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $62.1K |
| 2023-03-31 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $41.4K |
| 2023-03-28 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $175.6K |
| 2023-03-20 | 高密度聚乙烯 | Solmer Future Ltd. | 韩国 | $175.6K |
| 2023-03-06 | 高密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $76.3K |
| 2023-02-23 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $113.4K |
| 2023-02-23 | 高密度聚乙烯 | HUGESEN POLYMERS USA LP | 美国 | $83.5K |
| 2023-02-16 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $110.2K |
| 2023-02-01 | 低密度聚乙烯 | PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | $110.2K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 瓦楞纸箱 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $326 |
| 2023-09-22 | 瓦楞纸箱 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $557 |
| 2023-09-22 | 瓦楞纸箱 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-25 | 瓦楞纸箱 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $497 |
| 2023-08-25 | 瓦楞纸箱 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $314 |
| 2023-08-25 | 瓦楞纸箱 | ILJIN DISPLAY VINA CO LTD | 越南 | $200 |
| 2023-08-17 | 瓦楞纸箱 | SSV EXPORT GARMENT CO | 越南 | $3.7K |
| 2023-08-17 | 瓦楞纸箱 | SSV EXPORT GARMENT CO | 越南 | $3.0K |
| 2023-08-17 | 瓦楞纸箱 | SSV EXPORT GARMENT CO | 越南 | $3.6K |
| 2023-08-08 | 瓦楞纸箱 | SSV EXPORT GARMENT CO | 越南 | $3.7K |