SSV Export Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,325 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU SSV

4,325
进口笔数
1,698
出口笔数
$57.02M
进口金额
$95.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
71
供应商数
102
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $225.5K · 21 笔出口 $697.8K · 12 笔2023-09进口 $2.47M · 111 笔出口 $2.14M · 52 笔2023-10进口 $1.38M · 101 笔出口 $1.74M · 52 笔2023-11进口 $1.40M · 109 笔出口 $1.54M · 44 笔2023-12进口 $1.84M · 127 笔出口 $2.06M · 48 笔2024-01进口 $2.12M · 151 笔出口 $3.31M · 50 笔2024-02进口 $1.15M · 82 笔出口 $2.54M · 30 笔2024-03进口 $1.02M · 125 笔出口 $3.60M · 62 笔2024-04进口 $1.36M · 128 笔出口 $2.83M · 32 笔2024-05进口 $1.49M · 143 笔出口 $1.06M · 41 笔2024-06进口 $849.4K · 106 笔出口 $3.87M · 81 笔2024-07进口 $1.21M · 106 笔出口 $3.28M · 76 笔2024-08进口 $549.6K · 81 笔出口 $3.36M · 72 笔2024-09进口 $865.1K · 96 笔出口 $751.6K · 13 笔2024-10进口 $1.47M · 116 笔出口 $2.13M · 43 笔2024-11进口 $1.74M · 117 笔出口 $592.4K · 22 笔2024-12进口 $1.47M · 81 笔出口 $3.16M · 33 笔2025-01进口 $1.37M · 75 笔出口 $2.50M · 35 笔2025-02进口 $693.3K · 60 笔出口 $3.63M · 44 笔2025-03进口 $878.4K · 86 笔出口 $1.50M · 24 笔2025-04进口 $1.73M · 130 笔出口 $461.5K · 11 笔2025-05进口 $1.03M · 110 笔出口 $954.4K · 30 笔2025-06进口 $638.2K · 79 笔出口 $3.68M · 65 笔2025-07进口 $825.8K · 87 笔出口 $4.66M · 68 笔2025-08进口 $302.6K · 75 笔出口 $2.57M · 50 笔2025-09进口 $915.6K · 96 笔出口 $1.53M · 41 笔2025-10进口 $482.9K · 99 笔出口 $966.5K · 25 笔2025-11进口 $769.9K · 89 笔出口 $670.8K · 21 笔2025-12进口 $875.2K · 80 笔出口 $1.60M · 43 笔2026-01进口 $478.2K · 89 笔出口 $1.37M · 26 笔2026-02进口 $803.5K · 65 笔出口 $1.27M · 25 笔2026-03进口 $1.27M · 160 笔出口 $808.4K · 18 笔2026-04进口 $3.08M · 153 笔出口 $156.9K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $225.5K · 21 笔出口 $697.8K · 12 笔2023-09进口 $2.47M · 111 笔出口 $2.14M · 52 笔2023-10进口 $1.38M · 101 笔出口 $1.74M · 52 笔2023-11进口 $1.40M · 109 笔出口 $1.54M · 44 笔2023-12进口 $1.84M · 127 笔出口 $2.06M · 48 笔2024-01进口 $2.12M · 151 笔出口 $3.31M · 50 笔2024-02进口 $1.15M · 82 笔出口 $2.54M · 30 笔2024-03进口 $1.02M · 125 笔出口 $3.60M · 62 笔2024-04进口 $1.36M · 128 笔出口 $2.83M · 32 笔2024-05进口 $1.49M · 143 笔出口 $1.06M · 41 笔2024-06进口 $849.4K · 106 笔出口 $3.87M · 81 笔2024-07进口 $1.21M · 106 笔出口 $3.28M · 76 笔2024-08进口 $549.6K · 81 笔出口 $3.36M · 72 笔2024-09进口 $865.1K · 96 笔出口 $751.6K · 13 笔2024-10进口 $1.47M · 116 笔出口 $2.13M · 43 笔2024-11进口 $1.74M · 117 笔出口 $592.4K · 22 笔2024-12进口 $1.47M · 81 笔出口 $3.16M · 33 笔2025-01进口 $1.37M · 75 笔出口 $2.50M · 35 笔2025-02进口 $693.3K · 60 笔出口 $3.63M · 44 笔2025-03进口 $878.4K · 86 笔出口 $1.50M · 24 笔2025-04进口 $1.73M · 130 笔出口 $461.5K · 11 笔2025-05进口 $1.03M · 110 笔出口 $954.4K · 30 笔2025-06进口 $638.2K · 79 笔出口 $3.68M · 65 笔2025-07进口 $825.8K · 87 笔出口 $4.66M · 68 笔2025-08进口 $302.6K · 75 笔出口 $2.57M · 50 笔2025-09进口 $915.6K · 96 笔出口 $1.53M · 41 笔2025-10进口 $482.9K · 99 笔出口 $966.5K · 25 笔2025-11进口 $769.9K · 89 笔出口 $670.8K · 21 笔2025-12进口 $875.2K · 80 笔出口 $1.60M · 43 笔2026-01进口 $478.2K · 89 笔出口 $1.37M · 26 笔2026-02进口 $803.5K · 65 笔出口 $1.27M · 25 笔2026-03进口 $1.27M · 160 笔出口 $808.4K · 18 笔2026-04进口 $3.08M · 153 笔出口 $156.9K · 22 笔

工商档案

企业注册号0800340686
企查查编码QVN7XRNHTS
成立日期2006-08-22
联系地址Cụm CN Hoàng Diệu, Xã Hoàng Diệu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU SSV
企业英文名称SSV EXPORT GARMENT COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa 264, Khu công nghiệp Gia Lộc, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842203718303
邮箱bichuyenssv@gmail.com
传真+842203718300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,284.2938亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
540110合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
520849色织棉布
392620塑料衣着附件
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620349男式纺织裤
620290其他纺织大衣
620432女式棉夹克
620433女式化纤夹克
620333男式合成纤维夹克
620463女式化纤裤
620443化纤连衣裙
620469女式纺织长裤
620220女式毛大衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,799$39.24M
韩国407$8.21M
越南1,916$7.67M
孟加拉国29$820.3K
中国香港105$261.6K
印度48$219.3K
意大利2$164.1K
中国台湾8$134.8K
巴基斯坦7$86.0K
印度尼西亚6$45.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国870$51.58M
韩国279$24.82M
越南103$9.31M
加拿大146$3.25M
日本52$2.06M
荷兰48$1.26M
新加坡4$1.14M
墨西哥64$943.2K
印度10$384.6K
中国香港37$242.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SG Corp. Corporation新加坡2,798$40.29M聚酯短纤织物、印刷标签
Wooyang Co., Ltd.中国233$4.47M高强力机织物、其他人造窄幅布
SG Corp新加坡334$3.71M聚酯短纤织物、非织造标签
Wooyang Co., Ltd.韩国184$2.50M塑料衣着附件、印刷标签
LNB Trading Co., Ltd.中国67$852.8K聚酯短纤织物、其他拉链
Nathan & Kim Ltd.中国31$810.5K聚酯短纤织物、窄幅弹性织物
Wooyang Co., Ltd.越南344$770.2K印刷标签、塑料衣着附件
LNB Trading Co., Ltd.越南54$175.0K印刷标签、聚酯短纤织物
Lam Viet An Paper & Packaging Co., Ltd.越南40$96.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
KI Global Co., Ltd.韩国19$83.4K塑料衣着附件、印刷标签

下游采购商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Gap, Inc.美国411$14.14M棉针织服装、棉质套装
J.C. Penney Purchasing Corporation美国158$11.85M非棉针织背心、女式棉裤
Shinsegae International越南141$9.58M棉质衬衫、女式棉裤
Macy's Merchandising Group, Inc.美国81$9.35M其他寝具、床上被子
Banana Republic, LLC美国80$6.74M棉针织服装、棉针织衬衫
SG Corp. Corporation新加坡71$5.94M合成纤维缝纫线、聚酯短纤
GAP (Canada) Inc.加拿大127$3.27M棉针织服装、棉质套装
Gap Japan K.K.日本52$2.06M棉针织服装、棉质套装
Newton Buying Corp.美国36$1.72M其他塑料制品、其他寝具
GPS Strategic Alliances LLC墨西哥46$802.9K棉针织服装、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 4,325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚酯长丝织物SG CORP$5.0K
2026-04-29聚酯长丝织物SG CORP$5.0K
2026-04-29非织造标签SG CORP中国$148
2026-04-29非织造标签SG CORP中国$148
2026-04-2870-150克非织造布SG CORP越南$2.5K
2026-04-28聚酯短纤织物WOOYANG CO LTD中国$31.1K
2026-04-28金属拉链SG CORP中国$3.1K
2026-04-28印刷标签SG CORP越南$7
2026-04-28涤毛混纺织物WOOYANG CO LTD中国$11.8K
2026-04-28聚酯短纤织物SG CORP中国$203

出口(共 1,698)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28男式合成纤维夹克THE GAP INC美国$3.1K
2026-04-28男式合成纤维夹克GAP (CANADA) INC加拿大$6.3K
2026-04-28男式合成纤维夹克GAP (CANADA) INC加拿大$873
2026-04-28男式合成纤维夹克GAP (CANADA) INC加拿大$2.4K
2026-04-28男式合成纤维夹克GAP EUROPE LTD英国$1.2K
2026-04-28男式合成纤维夹克THE GAP INC美国$8.2K
2026-04-28女式化纤裙SUBURBIA S DE R L DE C V墨西哥$2.4K
2026-04-28男式合成纤维夹克GAP (CANADA) INC加拿大$8.3K
2026-04-28男式合成纤维夹克THE GAP INC美国$3.6K
2026-04-28男式合成纤维夹克GAP (CANADA) INC加拿大$664

相关企业 · 同类产品

SSV Export Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →