SSV Export Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,545 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU SSV

4,545
进口笔数
2,396
出口笔数
$58.32M
进口金额
$99.41M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-09-11
最近出口
71
供应商数
105
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.66M20232024202520262023-10进口 $1.38M · 101 笔出口 $1.74M · 71 笔2023-11进口 $1.40M · 109 笔出口 $1.54M · 56 笔2023-12进口 $1.84M · 127 笔出口 $2.06M · 62 笔2024-01进口 $2.12M · 152 笔出口 $3.31M · 61 笔2024-02进口 $1.16M · 83 笔出口 $2.54M · 41 笔2024-03进口 $1.02M · 125 笔出口 $3.60M · 75 笔2024-04进口 $1.37M · 129 笔出口 $2.83M · 47 笔2024-05进口 $1.49M · 145 笔出口 $1.06M · 49 笔2024-06进口 $851.1K · 107 笔出口 $3.87M · 93 笔2024-07进口 $1.21M · 106 笔出口 $3.28M · 104 笔2024-08进口 $549.6K · 81 笔出口 $3.36M · 87 笔2024-09进口 $865.1K · 96 笔出口 $751.6K · 41 笔2024-10进口 $1.47M · 116 笔出口 $2.13M · 58 笔2024-11进口 $1.74M · 117 笔出口 $592.4K · 27 笔2024-12进口 $1.47M · 81 笔出口 $3.16M · 42 笔2025-01进口 $1.37M · 75 笔出口 $2.50M · 47 笔2025-02进口 $693.3K · 60 笔出口 $3.63M · 52 笔2025-03进口 $878.4K · 86 笔出口 $1.50M · 34 笔2025-04进口 $1.73M · 130 笔出口 $461.5K · 15 笔2025-05进口 $1.03M · 110 笔出口 $954.4K · 31 笔2025-06进口 $638.2K · 79 笔出口 $3.68M · 72 笔2025-07进口 $825.8K · 87 笔出口 $4.66M · 84 笔2025-08进口 $302.6K · 75 笔出口 $2.57M · 60 笔2025-09进口 $915.9K · 97 笔出口 $1.53M · 54 笔2025-10进口 $482.9K · 99 笔出口 $966.5K · 37 笔2025-11进口 $769.9K · 89 笔出口 $670.8K · 27 笔2025-12进口 $875.2K · 80 笔出口 $1.60M · 48 笔2026-01进口 $478.2K · 89 笔出口 $1.37M · 29 笔2026-02进口 $803.5K · 65 笔出口 $1.27M · 27 笔2026-03进口 $1.27M · 160 笔出口 $808.4K · 19 笔2026-04进口 $3.08M · 153 笔出口 $156.9K · 27 笔2026-05进口 $750.9K · 111 笔出口 $1.15M · 37 笔2026-06进口 $471.7K · 77 笔出口 $2.71M · 94 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16020232024202520262023-10进口 $1.38M · 101 笔出口 $1.74M · 71 笔2023-11进口 $1.40M · 109 笔出口 $1.54M · 56 笔2023-12进口 $1.84M · 127 笔出口 $2.06M · 62 笔2024-01进口 $2.12M · 152 笔出口 $3.31M · 61 笔2024-02进口 $1.16M · 83 笔出口 $2.54M · 41 笔2024-03进口 $1.02M · 125 笔出口 $3.60M · 75 笔2024-04进口 $1.37M · 129 笔出口 $2.83M · 47 笔2024-05进口 $1.49M · 145 笔出口 $1.06M · 49 笔2024-06进口 $851.1K · 107 笔出口 $3.87M · 93 笔2024-07进口 $1.21M · 106 笔出口 $3.28M · 104 笔2024-08进口 $549.6K · 81 笔出口 $3.36M · 87 笔2024-09进口 $865.1K · 96 笔出口 $751.6K · 41 笔2024-10进口 $1.47M · 116 笔出口 $2.13M · 58 笔2024-11进口 $1.74M · 117 笔出口 $592.4K · 27 笔2024-12进口 $1.47M · 81 笔出口 $3.16M · 42 笔2025-01进口 $1.37M · 75 笔出口 $2.50M · 47 笔2025-02进口 $693.3K · 60 笔出口 $3.63M · 52 笔2025-03进口 $878.4K · 86 笔出口 $1.50M · 34 笔2025-04进口 $1.73M · 130 笔出口 $461.5K · 15 笔2025-05进口 $1.03M · 110 笔出口 $954.4K · 31 笔2025-06进口 $638.2K · 79 笔出口 $3.68M · 72 笔2025-07进口 $825.8K · 87 笔出口 $4.66M · 84 笔2025-08进口 $302.6K · 75 笔出口 $2.57M · 60 笔2025-09进口 $915.9K · 97 笔出口 $1.53M · 54 笔2025-10进口 $482.9K · 99 笔出口 $966.5K · 37 笔2025-11进口 $769.9K · 89 笔出口 $670.8K · 27 笔2025-12进口 $875.2K · 80 笔出口 $1.60M · 48 笔2026-01进口 $478.2K · 89 笔出口 $1.37M · 29 笔2026-02进口 $803.5K · 65 笔出口 $1.27M · 27 笔2026-03进口 $1.27M · 160 笔出口 $808.4K · 19 笔2026-04进口 $3.08M · 153 笔出口 $156.9K · 27 笔2026-05进口 $750.9K · 111 笔出口 $1.15M · 37 笔2026-06进口 $471.7K · 77 笔出口 $2.71M · 94 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 13 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0800340686
企查查编码QVN7XRNHTS
成立日期2006-08-22
联系地址Cụm CN Hoàng Diệu, Xã Hoàng Diệu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU SSV
企业英文名称SSV EXPORT GARMENT COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa 264, Khu công nghiệp Gia Lộc, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
电话+842203718303
邮箱bichuyenssv@gmail.com
传真+842203718300
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本4,284.2938亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580790非织造标签
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
960719其他拉链
540110合成纤维缝纫线
520849色织棉布
580890装饰流苏
392321聚乙烯袋
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
620240化纤女式大衣
620349男式纺织裤
620432女式棉夹克
620290其他纺织大衣
620333男式合成纤维夹克
620433女式化纤夹克
620140男式化纤大衣
620463女式化纤裤
620930婴儿化纤服装
620443化纤连衣裙

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,868$40.12M
韩国421$8.35M
越南2,050$7.93M
孟加拉国29$820.3K
中国香港106$262.8K
印度48$219.3K
意大利2$164.1K
中国台湾8$134.8K
巴基斯坦8$88.6K
印度尼西亚6$45.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,516$54.76M
韩国285$24.89M
越南104$9.32M
加拿大160$3.48M
日本52$2.06M
荷兰48$1.26M
新加坡4$1.14M
墨西哥64$943.2K
英国54$508.2K
印度11$388.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 71)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SG CORPORATION新加坡3,264$44.59M聚酯短纤织物、印刷标签
Wooyang Co., Ltd.中国235$4.50M高强力机织物、印刷标签
Wooyang Co., Ltd.韩国231$3.11M塑料衣着附件、印刷标签
LNB Trading Co., Ltd.中国67$852.8K聚酯短纤织物、其他拉链
Nathan & Kim Ltd.中国31$810.5K聚酯短纤织物、窄幅弹性织物
Wooyang Co., Ltd.越南343$764.6K印刷标签、塑料衣着附件
LNB Trading Co., Ltd.越南54$175.0K印刷标签、合成纤维缝纫线
Sung Woo Korea Commerce Co., Ltd.韩国26$141.2K其他拉链、金属拉链
Lam Viet An Paper & Packaging Co., Ltd.越南40$96.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Mirae Fiber Joint Stock Co.越南30$55.7K25-70克非织造布、聚酯短纤

下游采购商(共 105)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Gap, Inc.美国452$15.46M棉质套装、棉针织服装
J.C. PENNEY PURCHASING CORPORATION美国184$14.87M非棉针织背心、女式棉裤
Macy's Merchandising Group, Inc.美国94$9.64M女式棉裤、其他寝具
Shinsegae International越南141$9.58M棉质衬衫、女式棉裤
Banana Republic, LLC美国80$6.74M棉针织服装、棉质套装
SG CORPORATION新加坡72$5.94M合成纤维缝纫线、聚酯短纤
GAP (Canada) Inc.加拿大198$3.55M棉针织服装、男棉裤
Gap Japan K.K.日本52$2.06M男棉裤、女式棉裤
GPS Strategic Alliances LLC墨西哥46$802.9K棉针织服装、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 4,545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-3070-150克非织造布SG CORPORATION越南$774
2026-06-30聚酯短纤SG CORPORATION越南$5.8K
2026-06-29聚乙烯袋SG CORPORATION越南$394
2026-06-27聚酯短纤织物SG CORPORATION韩国$1.8K
2026-06-27色织棉布SG CORPORATION中国$9.6K
2026-06-27非金属塑料纽扣SG CORPORATION韩国$2.1K
2026-06-27塑料衣着附件SG CORPORATION韩国$250
2026-06-26非织造标签SG CORPORATION越南$261
2026-06-26印刷标签SG CORPORATION越南$54
2026-06-2670-150克非织造布SG CORPORATION越南$2.3K

出口(共 2,396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-11男式化纤大衣THE GAP, INC.美国$0
2026-08-31化纤女式大衣THE GAP INC美国$0
2026-08-31婴儿化纤服装THE GAP INC美国$0
2026-08-31婴儿化纤服装THE GAP, INC.美国$0
2026-08-24化纤针织服装GAP (Canada) Inc.美国$0
2026-08-19化纤女式大衣THE GAP INC美国$0
2026-08-19化纤女式大衣THE GAP INC美国$0
2026-08-13女式纺织服装THE GAP INC美国$0
2026-08-13男式针织大衣THE GAP INC美国$0
2026-08-13女式纺织服装THE GAP INC美国$0

相关企业 · 同类产品

SSV Export Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →