SSV Export Garment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,325 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY XUấT KHẩU SSV
4,325
进口笔数
1,698
出口笔数
$57.02M
进口金额
$95.55M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
71
供应商数
102
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800340686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XRNHTS |
| 成立日期 | 2006-08-22 |
| 联系地址 | Cụm CN Hoàng Diệu, Xã Hoàng Diệu, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY XUẤT KHẨU SSV |
| 企业英文名称 | SSV EXPORT GARMENT COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 264, Khu công nghiệp Gia Lộc, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ được kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | +842203718303 |
| 邮箱 | bichuyenssv@gmail.com |
| 传真 | +842203718300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4,284.2938亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 520849 | 色织棉布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620220 | 女式毛大衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,799 | $39.24M |
| 韩国 | 407 | $8.21M |
| 越南 | 1,916 | $7.67M |
| 孟加拉国 | 29 | $820.3K |
| 中国香港 | 105 | $261.6K |
| 印度 | 48 | $219.3K |
| 意大利 | 2 | $164.1K |
| 中国台湾 | 8 | $134.8K |
| 巴基斯坦 | 7 | $86.0K |
| 印度尼西亚 | 6 | $45.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 870 | $51.58M |
| 韩国 | 279 | $24.82M |
| 越南 | 103 | $9.31M |
| 加拿大 | 146 | $3.25M |
| 日本 | 52 | $2.06M |
| 荷兰 | 48 | $1.26M |
| 新加坡 | 4 | $1.14M |
| 墨西哥 | 64 | $943.2K |
| 印度 | 10 | $384.6K |
| 中国香港 | 37 | $242.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Corp. Corporation | 新加坡 | 2,798 | $40.29M | 聚酯短纤织物、印刷标签 |
| Wooyang Co., Ltd. | 中国 | 233 | $4.47M | 高强力机织物、其他人造窄幅布 |
| SG Corp | 新加坡 | 334 | $3.71M | 聚酯短纤织物、非织造标签 |
| Wooyang Co., Ltd. | 韩国 | 184 | $2.50M | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| LNB Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $852.8K | 聚酯短纤织物、其他拉链 |
| Nathan & Kim Ltd. | 中国 | 31 | $810.5K | 聚酯短纤织物、窄幅弹性织物 |
| Wooyang Co., Ltd. | 越南 | 344 | $770.2K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| LNB Trading Co., Ltd. | 越南 | 54 | $175.0K | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
| Lam Viet An Paper & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 40 | $96.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| KI Global Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $83.4K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
下游采购商(共 102)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Gap, Inc. | 美国 | 411 | $14.14M | 棉针织服装、棉质套装 |
| J.C. Penney Purchasing Corporation | 美国 | 158 | $11.85M | 非棉针织背心、女式棉裤 |
| Shinsegae International | 越南 | 141 | $9.58M | 棉质衬衫、女式棉裤 |
| Macy's Merchandising Group, Inc. | 美国 | 81 | $9.35M | 其他寝具、床上被子 |
| Banana Republic, LLC | 美国 | 80 | $6.74M | 棉针织服装、棉针织衬衫 |
| SG Corp. Corporation | 新加坡 | 71 | $5.94M | 合成纤维缝纫线、聚酯短纤 |
| GAP (Canada) Inc. | 加拿大 | 127 | $3.27M | 棉针织服装、棉质套装 |
| Gap Japan K.K. | 日本 | 52 | $2.06M | 棉针织服装、棉质套装 |
| Newton Buying Corp. | 美国 | 36 | $1.72M | 其他塑料制品、其他寝具 |
| GPS Strategic Alliances LLC | 墨西哥 | 46 | $802.9K | 棉针织服装、棉质衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 4,325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | SG CORP | — | $5.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | SG CORP | — | $5.0K |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SG CORP | 中国 | $148 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | SG CORP | 中国 | $148 |
| 2026-04-28 | 70-150克非织造布 | SG CORP | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | WOOYANG CO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2026-04-28 | 金属拉链 | SG CORP | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | SG CORP | 越南 | $7 |
| 2026-04-28 | 涤毛混纺织物 | WOOYANG CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | SG CORP | 中国 | $203 |
出口(共 1,698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | THE GAP INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | GAP (CANADA) INC | 加拿大 | $6.3K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | GAP (CANADA) INC | 加拿大 | $873 |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | GAP (CANADA) INC | 加拿大 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | GAP EUROPE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | THE GAP INC | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 女式化纤裙 | SUBURBIA S DE R L DE C V | 墨西哥 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | GAP (CANADA) INC | 加拿大 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | THE GAP INC | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 男式合成纤维夹克 | GAP (CANADA) INC | 加拿大 | $664 |