T&Q Vina Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 木材钻孔机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI T&Q VINA
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301175617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K42U3X |
| 成立日期 | 2021-05-07 |
| 联系地址 | Khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI T&Q VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0975007999 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846594 | 木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 木材锯床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2024-03-25 | 木材锯床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-03-25 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-03-25 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $430 |
| 2024-03-25 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-03-25 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-03-25 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-03-25 | 木材锯床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-03-25 | 其他木工机床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $410 |
| 2024-03-25 | 木材锯床 | PINGXIANG RUIXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $286 |