Breedlife Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 印刷电路
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BREEDLIFE
29
进口笔数
1
出口笔数
$346.8K
进口金额
$1.9K
出口金额
2025-01-07
最近进口
2023-01-11
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104371922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDVJF2U |
| 成立日期 | 2010-01-12 |
| 联系地址 | Số 12 lô E, đường Vạn Phúc, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BREEDLIFE |
| 企业英文名称 | BREEDLIFE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 lô E, đường Vạn Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0869221176 |
| 邮箱 | support@breedlife.com |
| 官网 | www.breedlife.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $346.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANTONG NINGYUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 16 | $200.6K | 印刷电路、锂离子电池 |
| Mean Well Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $36.1K | 静止变流器、LED照明装置 |
| Nantong Ningyuan Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.1K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Cangzhou Yaqiya Auto Parts Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 发动机空气滤清器、气体过滤机械 |
| Shenzhen Topband Battery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 电动机及零件、锂离子电池 |
| WIN (Tianjin) Machinery Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| SHENZHEN TOPBAND BATTERY CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 锂离子电池、其他高压电路装置 |
| Suzhou CyberE Cooling Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 可逆热泵、其他风扇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Soan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-07 | 锂离子电池 | NANTONG NINGYUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-03 | 印刷电路 | NANTONG NINGYUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-27 | 锂离子电池 | NANTONG NINGYUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2024-11-27 | 印刷电路 | NANTONG NINGYUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-11-19 | 印刷电路 | NANTONG NINGYUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-19 | 锂离子电池 | SHENZHEN TOPBAND BATTERY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-11-11 | 印刷电路 | NANTONG NINGYUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $165 |
| 2024-11-11 | 静止变流器 | MEAN WELL SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-11-11 | 静止变流器 | WIN (TIANJIN) MACHINERY BUSINESS CO., LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-10-10 | 锂离子电池 | NANTONG NINGYUAN AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 印刷电路 | HANGZHOU SOAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $744 |
| 2023-01-11 | 印刷电路 | HANGZHOU SOAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $524 |
| 2023-01-11 | 印刷电路 | HANGZHOU SOAN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $620 |