An Quan Lam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN QUâN LâM
14
进口笔数
0
出口笔数
$145.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314356913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQX5X8Y |
| 成立日期 | 2017-04-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 301, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN QUÂN LÂM |
| 企业英文名称 | AN QUAN LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 301, số 102A-B-C Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0221 - Khai thác gỗ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84898506989 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440320 | 440320 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 利比里亚 | 14 | $145.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungood Art Inc. | 利比里亚 | 12 | $113.6K | 6mm以上木材 |
| Banico Holding, Inc. | 利比里亚 | 1 | $22.0K | 440320 |
| SUNGOOD ART INC | 中国台湾 | 1 | $10.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 6mm以上木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $10.0K |
| 2025-08-28 | 其他加工木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $10.0K |
| 2025-08-28 | 其他加工木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $10.0K |
| 2025-08-18 | 其他加工木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $9.6K |
| 2024-12-27 | 其他加工木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $8.4K |
| 2024-12-04 | 6mm以上木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $8.4K |
| 2024-11-12 | 其他加工木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $8.8K |
| 2024-11-12 | 6mm以上木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $8.7K |
| 2024-08-10 | 其他加工木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $8.4K |
| 2024-07-12 | 其他加工木材 | SUNGOOD ART INC | 利比里亚 | $8.8K |