HP Electronic Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ ĐIệN Tử HP
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316454987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3D1QDV |
| 成立日期 | 2020-08-24 |
| 联系地址 | Số 26 Đường 13 KDC Vina Nam Phú, Ấp 4, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ HP |
| 企业英文名称 | HP ELECTRONIC TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Saigon Paragon, Số 3 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02862713003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Meyer Optoelectronic Technology Inc. | 中国 | 6 | $1.01M | 种子分选机、食品加工机械 |
| Anhui Vsee Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $23.6K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Huizhen E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.5K | 980720、谷物加工机零件 |
| Wuhu Carres Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $268 | 谷物加工机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 种子分选机 | ANHUI VSEE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-07-09 | 种子分选机 | ANHUI VSEE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-20 | 种子分选机 | ANHUI VSEE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2024-02-16 | 种子分选机 | ANHUI VSEE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-01-29 | 静止变流器 | HUIZHEN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-29 | 非泡沫橡胶密封件 | HUIZHEN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $9 |
| 2024-01-29 | 谷物加工机零件 | HUIZHEN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2024-01-24 | 通信设备 | HUIZHEN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-24 | 谷物加工机零件 | HUIZHEN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2024-01-23 | 谷物加工机零件 | HUIZHEN E COMMERCE CO LTD | 中国 | $52 |