Lang Son Resin Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 松香酸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA THôNG LạNG SơN
11
进口笔数
34
出口笔数
$259.4K
进口金额
$2.22M
出口金额
2026-02-09
最近进口
2026-04-06
最近出口
4
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900888628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN17CGNTC |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Thôn Nà Pá, Xã Nam Quan, Huyện Lộc Bình, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA THÔNG LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | LANG SON RESIN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nà Pá, Xã Xuân Dương, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84989273855 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 149.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 130190 | 其他天然树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380610 | 松香酸 |
| 380510 | 萜烯油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼加拉瓜 | 5 | $203.8K |
| 中国 | 6 | $55.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.60M |
| 印度 | 9 | $459.0K |
| 中国香港 | 4 | $96.9K |
| 越南 | 1 | $40.0K |
| 韩国 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lumiere Agricultural Pines LLC | 尼加拉瓜 | 5 | $203.8K | 其他天然树脂 |
| Zhaoqing Youli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.7K | 50-300升容器、铝制紧固件 |
| Cenxi Zehai Forestry Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 合成短纤织物、焊接钢丝网 |
| Foshan Cadenza Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 50-300升容器 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinxiu Songyuan Forest Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $560.9K | 松香酸、酯胶 |
| PRIVI SPECIALITY CHEMICALS LIMITED | 印度 | 7 | $344.0K | 萜烯油、其他无环醛 |
| Guangdong Rich Forest Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $301.3K | 松香酸 |
| Guangdong Guangken Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $263.9K | 松香酸 |
| Guangdong Komo Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.9K | 松香酸 |
| Privi Specialty Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $115.0K | 萜烯油 |
| CADENZA CHEMICALS HK LTD | 中国香港 | 4 | $96.9K | 萜烯油、松香酸 |
| Shengjia Pingxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.1K | 松香酸 |
| Shengjia Pingxiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.4K | 松香酸、萜烯油 |
| Kunming Zhengchai Business Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.2K | 松香酸、萜烯油 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他天然树脂 | LUMIERE AGRICULTURAL PINES LLC (LAP) | 尼加拉瓜 | $22.3K |
| 2025-12-22 | 其他天然树脂 | LUMIERE AGRICULTURAL PINES LLC (LAP) | 尼加拉瓜 | $44.6K |
| 2025-10-30 | 50-300升容器 | ZHAOQING YOULI TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-10-22 | 50-300升容器 | FOSHAN CADENZA CHEMICALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-09-15 | 其他天然树脂 | LUMIERE AGRICULTURAL PINES LLC (LAP) | 尼加拉瓜 | $44.7K |
| 2025-08-25 | 其他天然树脂 | LUMIERE AGRICULTURAL PINES LLC (LAP) | 尼加拉瓜 | $46.1K |
| 2025-08-19 | 其他天然树脂 | LUMIERE AGRICULTURAL PINES LLC (LAP) | 尼加拉瓜 | $46.1K |
| 2024-11-11 | 50-300升容器 | ZHAOQING YOULI TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-06-10 | 50-300升容器 | ZHAOQING YOULI TRADING CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2024-03-12 | 50-300升容器 | ZHAOQING YOULI TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 松香酸 | ROSIN CHEMICAL (WUPING) CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2025-12-18 | 萜烯油 | PRIVI SPECIALITY CHEMICALS LIMITED | 印度 | $65.0K |
| 2025-12-15 | 萜烯油 | CADENZA CHEMICALS HK LTD | 中国香港 | $25.1K |
| 2025-12-11 | 松香酸 | GUANGDONG GUANGKEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2025-12-11 | 松香酸 | GUANGDONG GUANGKEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $52.1K |
| 2025-12-05 | 萜烯油 | CADENZA CHEMICALS HK LTD | 中国香港 | $26.4K |
| 2025-11-27 | 萜烯油 | PRIVI SPECIALITY CHEMICALS PVT LTD | 印度 | $65.0K |
| 2025-11-19 | 松香酸 | GUANGXI JINXIU SONGYUAN FOREST PRODUCTS CO LTD | 中国 | $35.4K |
| 2025-10-02 | 松香酸 | GUANGDONG GUANGKEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $44.7K |
| 2025-10-02 | 松香酸 | GUANGDONG GUANGKEN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $66.7K |