Elecom Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 高压断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ELECOM
33
进口笔数
0
出口笔数
$670.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109748185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUM82RK8 |
| 成立日期 | 2021-09-16 |
| 联系地址 | Phòng 403, Tòa nhà EVD Khu công nghiệp Hoàng Mai, Ngõ 431 Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ELECOM |
| 企业英文名称 | ELECOM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 403, Tòa nhà EVD Khu công nghiệp Hoàng Mai, Ngõ 431 Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9200 - Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02466559191 |
| 邮箱 | ketoan@elecom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853521 | 高压断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853720 | 高压控制板 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854790 | 非陶瓷绝缘配件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $409.3K |
| 中国 | 11 | $199.9K |
| 马来西亚 | 11 | $61.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JMTEC Co. | 韩国 | 10 | $398.5K | 高压断路器 |
| CHINT Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $175.9K | 高压控制板、高压开关 |
| REPL (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 11 | $61.0K | 非玻陶绝缘体、非陶瓷绝缘配件 |
| Wenzhou Yikun Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 20W以上线绕电阻器、高压熔断器 |
| Akira International | 韩国 | 2 | $10.9K | 非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 高压控制板 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-06 | 电力电容器 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-11-12 | 电力电容器 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-27 | 高压断路器 | JMTEC CO | 韩国 | $28.1K |
| 2025-10-01 | 电力电容器 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-09-30 | 650kVA以下液体变压器 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-09-18 | 高压控制板 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-18 | 高压控制板 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-09-18 | 高压控制板 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-09-03 | 电力电容器 | CHINT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.9K |