Menature Outdoor Vietnam Ltd.
越南出口商 · 出口 698 笔 · 主营 水上运动器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM Dã NGOạI MENATURE VIệT NAM
670
进口笔数
698
出口笔数
$21.58M
进口金额
$30.94M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-22
最近出口
60
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700838608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BVC4DR |
| 成立日期 | 2020-05-07 |
| 联系地址 | Cụm CN Bình Lục, Xã Trung Lương, Huyện Bình Lục, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM DÃ NGOẠI MENATURE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MENATURE OUTDOOR VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN Bình Lục, Xã Bình An, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84989725810 |
| 邮箱 | thotran.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,031.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950629 | 水上运动器材 |
| 890312 | 100公斤以下充气船 |
| 630640 | 充气床垫 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630690 | 其他纺织野营用品 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 659 | $21.57M |
| 越南 | 10 | $10.5K |
| 中国香港 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 331 | $12.89M |
| 美国 | 114 | $4.81M |
| 西班牙 | 90 | $4.49M |
| 法国 | 69 | $3.79M |
| 荷兰 | 24 | $1.85M |
| 印度 | 21 | $998.8K |
| 摩洛哥 | 27 | $843.9K |
| 比利时 | 5 | $577.7K |
| 中国 | 39 | $188.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $150.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESIPRO PTE. LTD. | 76 | $6.48M | 非棉针织背心、纺织面料鞋 | |
| Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 198 | $6.46M | 其他塑料制品、PVC涂层织物 |
| Guolai Dongguan City Plastics & Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.50M | 水上运动器材、其他户外娱乐设备 |
| Desikun (Hong Kong) Industry Ltd. | 中国 | 22 | $1.47M | 其他化学制剂、聚合物胶粘剂 |
| Zhejiang Natural Outdoor Goods Inc. | 中国 | 79 | $931.5K | 充气床垫、聚氨酯纺织物 |
| BETO Engineering & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 14 | $650.9K | 手动气泵、泵及压缩机零件 |
| Lian Sheng (Xiamen) FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 17 | $388.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Xiamen Zhaobao Magnet Co., Ltd. | 中国 | 35 | $297.6K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $132.8K | 其他拉链、金属拉链 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 22 | $59.9K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DESIPRO PTE. LTD. | 462 | $20.14M | 纺织面料鞋、非棉针织背心 | |
| Aqua Nature Pte. Ltd. | 新加坡 | 101 | $7.88M | 水上运动器材、100公斤以下充气船 |
| Xander Bicycle Corp. | 美国 | 13 | $1.54M | 水上运动器材、滑雪板 |
| Virgin (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 美国 | 6 | $527.7K | 水上运动器材 |
| Zhejiang Natural Outdoor Goods Inc. | 中国 | 39 | $188.7K | 充气床垫、聚氨酯泡沫塑料 |
| Zhejiang Natural Outdoor Goods Inc. | 美国 | 4 | $151.6K | 其他塑纺箱盒、水上运动器材 |
| Decathlon SE | 法国 | 4 | $1.7K | 睡袋、其他纺织野营用品 |
| BOTE LLC | 美国 | 24 | $0 | 水上运动器材、其他塑料制品 |
| KENT WATER SPORTS HOLDINGS, LLC | 美国 | 14 | $0 | 水上运动器材、救生衣 |
| RECREATIONAL EQUIPMENT INC | 美国 | 5 | $0 | 非机动自行车、其他塑纺箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 670)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合成机织布 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $229 |
| 2026-07-31 | PVC涂层织物 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-07-31 | 合成机织布 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $816 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 塑料衣着附件 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $24 |
| 2026-07-31 | 泡沫橡胶板 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-07-31 | 其他户外娱乐设备 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $931 |
| 2026-07-31 | 其他塑纺箱盒 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Zhejiang Ruihui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $554 |
出口(共 698)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-22 | 水上运动器材 | KOKOPELLI OUTDOOR, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-21 | 100公斤以下充气船 | KOKOPELLI OUTDOOR, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-08-06 | XXXXXXXXXXX | Flated LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 100公斤以下充气船 | DESIPRO PTE. LTD. | 新加坡 | $457 |
| 2026-07-29 | 充气床垫 | Zhejiang Natural Outdoor Goods Inc. | 中国 | $544 |
| 2026-07-28 | 100公斤以下充气船 | Aqua Nature Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 100公斤以下充气船 | Aqua Nature Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.9K |
| 2026-07-27 | 100公斤以下充气船 | DESIPRO PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-07-27 | 水上运动器材 | DESIPRO PTE. LTD. | 新加坡 | $106 |
| 2026-07-24 | 充气床垫 | Zhejiang Natural Outdoor Goods Inc. | 中国 | $2.2K |