Bao Chau Development Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Châu
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$18.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201726458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU520N66 |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Số 23/182 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Bảo Châu |
| 企业英文名称 | BAO CHAU DEVELOPMENT TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23/182 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $18.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Feituo Vietnam Electrical Equipment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 通信设备 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-03-22 | 存储单元 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $412 |
| 2024-03-05 | 非办公金属家具 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-03-05 | 1000伏以下插头插座 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $41 |
| 2024-03-05 | 绝缘电线 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $520 |
| 2024-03-05 | 电器装置零件 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-03-05 | 自粘塑料卷 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-03-05 | 通信设备 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $383 |
| 2024-03-05 | 乙烯聚合物硬管 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $27 |
| 2024-03-05 | 彩色电视接收机 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $717 |