Ngoc Ty Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Ngọc Tình
1
进口笔数
6
出口笔数
$20.8K
进口金额
$32.1K
出口金额
2023-08-14
最近进口
2024-01-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801970282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKEHDM7 |
| 成立日期 | 2013-10-11 |
| 联系地址 | Lô số 5 Khu Công nghiệp Đình Hương, Tây Bắc Ga, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC TÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 5 Khu Công nghiệp Đình Hương, Tây Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 0862688456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $20.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $25.9K |
| 中国澳门 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Sea Flying (Group) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 橡胶促进剂、烯烃聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Macau Xanadu Ltd. | 6 | $32.1K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 橡胶促进剂 | HONGKONG SEA FLYING (GROUP) CO LTD | 中国 | $20.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 橡胶促进剂 | MACAU XANADU LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-11-16 | 橡胶促进剂 | MACAU XANADU LTD | 中国澳门 | $6.2K |
| 2023-10-20 | 橡胶促进剂 | MACAU XANADU LTD | 越南 | $6.2K |
| 2023-09-07 | 橡胶促进剂 | MACAU XANADU LTD | 越南 | $7.8K |
| 2023-08-11 | 橡胶促进剂 | MACAU XANADU LTD | 越南 | $3.1K |
| 2023-07-11 | 橡胶促进剂 | MACAU XANADU LTD | 越南 | $2.5K |