Trading & Transport Materials Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 石油沥青
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Giao Thông
275
进口笔数
0
出口笔数
$270.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200401834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUECE5A |
| 成立日期 | 2000-07-28 |
| 联系地址 | Số 2/201 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ GIAO THÔNG |
| 企业英文名称 | TRADING AND TRANSPORT MATERIALS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2/201 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | 02253654434 |
| 邮箱 | contact@tratimex.com |
| 官网 | tratimex.com |
| 传真 | 02253551826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,690亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271320 | 石油沥青 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 847982 | 混合机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 117 | $135.09M |
| 新加坡 | 66 | $53.81M |
| 中国 | 62 | $51.71M |
| 中国台湾 | 17 | $16.57M |
| 新西兰 | 4 | $6.66M |
| 韩国 | 3 | $2.81M |
| 马来西亚 | 1 | $2.59M |
| 泰国 | 1 | $1.26M |
| 德国 | 3 | $191.7K |
| 丹麦 | 1 | $50.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petro Star FZE | 阿联酋 | 59 | $65.80M | 石油沥青、非轻质石油 |
| Sunshine Oil (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $29.00M | 石油沥青、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Glory International Fz Llc | 阿联酋 | 16 | $21.06M | 非轻质石油、石油沥青 |
| Petro Addichem RMC FZC | 伊拉克 | 19 | $20.16M | 石油沥青 |
| Standard Energy Singapore Ltd. | 新加坡 | 11 | $16.50M | 石油沥青 |
| Pacific Wells Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $14.33M | 石油沥青、天然沥青 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $12.97M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| 7ab053d255e17fc44452bcf90e4ce7ff | 10 | $11.26M | ||
| EO Trading Co., F.Z.E. | 伊拉克 | 10 | $9.51M | 石油沥青 |
| Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | 15 | $8.26M | 石油沥青 |
近期贸易明细
进口(共 275)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 石油沥青 | XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国台湾 | $715.7K |
| 2026-03-02 | 石油沥青 | Blackhem Labuan Ltd | 新加坡 | $205.0K |
| 2026-02-18 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $525.1K |
| 2026-02-15 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $445.5K |
| 2026-02-10 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $102.5K |
| 2026-02-03 | 石油沥青 | HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $345.1K |
| 2026-02-02 | 石油沥青 | SUNSHINE OIL (S) PTE LTD | 中国 | $1.02M |
| 2026-01-29 | 石油沥青 | STANDARD ENERGY SINGAPORE LTD | 新加坡 | $1.94M |
| 2026-01-29 | 石油沥青 | PT MULTIENERGIES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $194.3K |
| 2026-01-28 | 石油沥青 | PT MULTIENERGIES ASIA PACIFIC | 新加坡 | $558.6K |