Trading & Transport Materials Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 275 笔 · 主营 石油沥青

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Vật Tư Giao Thông

275
进口笔数
0
出口笔数
$270.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.98M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.13M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.89M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.78M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.00M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $996.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.84M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $559.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.82M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.99M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.87M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.98M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.37M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.77M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.54M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.71M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.81M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.65M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.94M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.44M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $920.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.13M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.89M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.78M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.30M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.00M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.11M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $996.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.15M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.84M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $559.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.82M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.99M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.87M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.58M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.98M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.55M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.37M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.77M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.54M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.71M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.09M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.59M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.25M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.81M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.20M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.65M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.94M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.44M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $920.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200401834
企查查编码QVNAUECE5A
成立日期2000-07-28
联系地址Số 2/201 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ GIAO THÔNG
企业英文名称TRADING AND TRANSPORT MATERIALS IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2/201 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话02253654434
邮箱contact@tratimex.com
官网tratimex.com
传真02253551826
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,690亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271320石油沥青
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
847982混合机
848120液压气压阀门
8536691000伏以下插头插座

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊拉克117$135.09M
新加坡66$53.81M
中国62$51.71M
中国台湾17$16.57M
新西兰4$6.66M
韩国3$2.81M
马来西亚1$2.59M
泰国1$1.26M
德国3$191.7K
丹麦1$50.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petro Star FZE阿联酋59$65.80M石油沥青、非轻质石油
Sunshine Oil (S) Pte. Ltd.新加坡30$29.00M石油沥青、丁苯/羧基丁苯橡胶
Glory International Fz Llc阿联酋16$21.06M非轻质石油、石油沥青
Petro Addichem RMC FZC伊拉克19$20.16M石油沥青
Standard Energy Singapore Ltd.新加坡11$16.50M石油沥青
Pacific Wells Pte. Ltd.新加坡15$14.33M石油沥青、天然沥青
Trafigura Pte. Ltd.新加坡13$12.97M非轻质石油、轻质石油油品
7ab053d255e17fc44452bcf90e4ce7ff10$11.26M
EO Trading Co., F.Z.E.伊拉克10$9.51M石油沥青
Blackhem Labuan Ltd新加坡15$8.26M石油沥青

近期贸易明细

进口(共 275)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28石油沥青XIANGYU (SINGAPORE) PTE. LTD.中国台湾$715.7K
2026-03-02石油沥青Blackhem Labuan Ltd新加坡$205.0K
2026-02-18石油沥青SUNSHINE OIL (S) PTE LTD中国$525.1K
2026-02-15石油沥青SUNSHINE OIL (S) PTE LTD中国$445.5K
2026-02-10石油沥青HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$102.5K
2026-02-03石油沥青HIIN ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$345.1K
2026-02-02石油沥青SUNSHINE OIL (S) PTE LTD中国$1.02M
2026-01-29石油沥青STANDARD ENERGY SINGAPORE LTD新加坡$1.94M
2026-01-29石油沥青PT MULTIENERGIES ASIA PACIFIC新加坡$194.3K
2026-01-28石油沥青PT MULTIENERGIES ASIA PACIFIC新加坡$558.6K

相关企业 · 同类产品

Trading & Transport Materials Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →