T&K Greenwood Manufacture & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,468 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Khẩu Rừng Xanh T&K
11
进口笔数
3,468
出口笔数
$877.0K
进口金额
$157.82M
出口金额
2025-03-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
282
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107380121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1UKB7H5 |
| 成立日期 | 2016-04-01 |
| 联系地址 | Thôn Lưu Thượng, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU RỪNG XANH T&K |
| 企业英文名称 | T&K GREENWOOD MANUFACTURE AND EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84985663246 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 121190 | 药用植物 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $476.8K |
| 印度 | 7 | $400.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2,217 | $96.12M |
| 越南 | 1,091 | $55.03M |
| 阿联酋 | 22 | $1.35M |
| 马来西亚 | 20 | $644.8K |
| 孟加拉国 | 4 | $247.2K |
| 斯里兰卡 | 10 | $139.4K |
| 尼日利亚 | 2 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hipan Trading Co. | 印度 | 4 | $388.8K | 未碾磨香料籽、整粒胡椒 |
| Hipan Trading Co. | 越南 | 3 | $388.8K | 未碾磨香料籽 |
| Nazeem Ahmed General Trading LLC | 越南 | 1 | $88.0K | 未磨肉桂 |
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 3 | $11.4K | 其他香料、药用植物 |
下游采购商(共 282)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RIDDHI SIDDHI IMPEX | 印度 | 212 | $10.39M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Twin Star Spices LLP | 印度 | 211 | $9.71M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| GT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 160 | $8.16M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| Twin Star Spices LLP | 越南 | 126 | $6.45M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Damodar Export | 印度 | 86 | $4.84M | 其他肉桂花、未碾磨香料籽 |
| SHRIGANESH KIRANA PRIVATE LIMITED | 印度 | 110 | $4.78M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| Riddhi Siddhi Impex | 越南 | 83 | $4.18M | 未磨肉桂、未碾磨香料籽 |
| Pragast Overseas | 印度 | 111 | $3.91M | 其他肉桂花、未磨肉桂 |
| G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd. | 印度 | 82 | $3.80M | 其他天然树脂、其他肉桂花 |
| P P Power Incense | 印度 | 87 | $2.08M | 编织用竹、药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 药用植物 | Twin Star Spices LLP | 印度 | $3.8K |
| 2025-02-11 | 药用植物 | TWIN STAR SPICES LLP | 印度 | $3.8K |
| 2025-02-11 | 药用植物 | TWIN STAR SPICES LLP | 印度 | $3.8K |
| 2023-08-09 | 未碾磨香料籽 | HIPAN TRADING CO | 越南 | $93.0K |
| 2023-08-09 | 未碾磨香料籽 | HIPAN TRADING CO | 越南 | $87.9K |
| 2023-07-14 | 未磨肉桂 | Nazeem Ahmed General Trading LLC | 越南 | $88.0K |
| 2023-07-04 | 未碾磨香料籽 | Hipan Trading Co. | 印度 | $87.9K |
| 2023-07-04 | 未碾磨香料籽 | Hipan Trading Co. | 印度 | $93.0K |
| 2023-06-13 | 未碾磨香料籽 | HIPAN TRADING CO | 越南 | $101.5K |
| 2023-05-30 | 未碾磨香料籽 | Hipan Trading Co. | 越南 | $106.4K |
出口(共 3,468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他食用蔬菜 | MMK SPICES SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.3K |
| 2026-06-30 | 未磨肉桂 | HIRALAL ASHOK KUMAR | — | $55.9K |
| 2026-06-30 | 药用植物 | SUNSTAR IMPEX | 印度 | $19.8K |
| 2026-06-30 | 未磨肉桂 | MMK SPICES SDN. BHD. | 马来西亚 | $39.8K |
| 2026-06-30 | 未磨肉桂 | MMK SPICES SDN. BHD. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 未磨肉桂 | ANKIT CORPORATION, | — | $34.1K |
| 2026-06-30 | 未磨肉桂 | MMK SPICES SDN. BHD. | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-06-29 | 药用植物 | Shaheen Plastic | 印度 | $6.4K |
| 2026-06-29 | 未磨肉桂 | GADON KAYA GLOBAL NIG LTD | — | $61.2K |
| 2026-06-29 | 未碾磨香料籽 | GT INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $47.7K |