T&K Greenwood Manufacture & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,468 笔 · 主营 未磨肉桂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Khẩu Rừng Xanh T&K

11
进口笔数
3,468
出口笔数
$877.0K
进口金额
$157.82M
出口金额
2025-03-19
最近进口
2026-06-30
最近出口
4
供应商数
282
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.57M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $961.0K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.40M · 70 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 69 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.08M · 65 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 53 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 68 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.70M · 113 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.72M · 110 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.64M · 96 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 66 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 55 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 102 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.50M · 111 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.35M · 115 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 122 笔2025-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.34M · 58 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.77M · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.90M · 119 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.37M · 102 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.91M · 140 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.17M · 115 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 83 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 68 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 79 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 76 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 100 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.57M · 83 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 66 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 45 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 73 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 75 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 77 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $961.0K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.40M · 70 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.26M · 69 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.08M · 65 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.59M · 53 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 35 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.43M · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.87M · 68 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.70M · 113 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.72M · 110 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.64M · 96 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 66 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.42M · 55 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 102 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.50M · 111 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.35M · 115 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 122 笔2025-02进口 $7.6K · 2 笔出口 $2.34M · 58 笔2025-03进口 $3.8K · 1 笔出口 $1.77M · 46 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.90M · 119 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.37M · 102 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.91M · 140 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.17M · 115 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 83 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.72M · 68 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.89M · 79 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.94M · 76 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 100 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.57M · 83 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.28M · 66 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 45 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.81M · 73 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.15M · 75 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.99M · 77 笔

工商档案

企业注册号0107380121
企查查编码QVN1UKB7H5
成立日期2016-04-01
联系地址Thôn Lưu Thượng, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU RỪNG XANH T&K
企业英文名称T&K GREENWOOD MANUFACTURE AND EXPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lưu Thượng, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84985663246
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽
121190药用植物
090611未磨肉桂

出口

HS 编码产品
090611未磨肉桂
090961未碾磨香料籽
090619其他肉桂花
140110编织用竹
121190药用植物
441700木制工具部件
081090其他鲜果
121299其他食用蔬菜
090411整粒胡椒
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$476.8K
印度7$400.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度2,217$96.12M
越南1,091$55.03M
阿联酋22$1.35M
马来西亚20$644.8K
孟加拉国4$247.2K
斯里兰卡10$139.4K
尼日利亚2$36.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hipan Trading Co.印度4$388.8K未碾磨香料籽、整粒胡椒
Hipan Trading Co.越南3$388.8K未碾磨香料籽
Nazeem Ahmed General Trading LLC越南1$88.0K未磨肉桂
Twin Star Spices LLP印度3$11.4K其他香料、药用植物

下游采购商(共 282)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RIDDHI SIDDHI IMPEX印度212$10.39M其他肉桂花、未磨肉桂
Twin Star Spices LLP印度211$9.71M其他肉桂花、未碾磨香料籽
GT INDIA PRIVATE LIMITED印度160$8.16M其他肉桂花、未碾磨香料籽
Twin Star Spices LLP越南126$6.45M未磨肉桂、未碾磨香料籽
Damodar Export印度86$4.84M其他肉桂花、未碾磨香料籽
SHRIGANESH KIRANA PRIVATE LIMITED印度110$4.78M其他肉桂花、未磨肉桂
Riddhi Siddhi Impex越南83$4.18M未磨肉桂、未碾磨香料籽
Pragast Overseas印度111$3.91M其他肉桂花、未磨肉桂
G. T. Jayanti Agrochem India Pvt. Ltd.印度82$3.80M其他天然树脂、其他肉桂花
P P Power Incense印度87$2.08M编织用竹、药用植物

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-19药用植物Twin Star Spices LLP印度$3.8K
2025-02-11药用植物TWIN STAR SPICES LLP印度$3.8K
2025-02-11药用植物TWIN STAR SPICES LLP印度$3.8K
2023-08-09未碾磨香料籽HIPAN TRADING CO越南$93.0K
2023-08-09未碾磨香料籽HIPAN TRADING CO越南$87.9K
2023-07-14未磨肉桂Nazeem Ahmed General Trading LLC越南$88.0K
2023-07-04未碾磨香料籽Hipan Trading Co.印度$87.9K
2023-07-04未碾磨香料籽Hipan Trading Co.印度$93.0K
2023-06-13未碾磨香料籽HIPAN TRADING CO越南$101.5K
2023-05-30未碾磨香料籽Hipan Trading Co.越南$106.4K

出口(共 3,468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他食用蔬菜MMK SPICES SDN. BHD.马来西亚$6.3K
2026-06-30未磨肉桂HIRALAL ASHOK KUMAR—$55.9K
2026-06-30药用植物SUNSTAR IMPEX印度$19.8K
2026-06-30未磨肉桂MMK SPICES SDN. BHD.马来西亚$39.8K
2026-06-30未磨肉桂MMK SPICES SDN. BHD.马来西亚$3.5K
2026-06-30未磨肉桂ANKIT CORPORATION,—$34.1K
2026-06-30未磨肉桂MMK SPICES SDN. BHD.马来西亚$8.9K
2026-06-29药用植物Shaheen Plastic印度$6.4K
2026-06-29未磨肉桂GADON KAYA GLOBAL NIG LTD—$61.2K
2026-06-29未碾磨香料籽GT INDIA PRIVATE LIMITED印度$47.7K

相关企业 · 同类产品

T&K Greenwood Manufacture & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →