Nakagami Corporation
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nakagami
27
进口笔数
0
出口笔数
$309.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312779261 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7BU2Y3K |
| 成立日期 | 2014-05-15 |
| 联系地址 | 117/15C Hồ Văn Long, Khu phố 3, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAKAGAMI |
| 企业英文名称 | NAKAGAMI CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117/15C Hồ Văn Long, Khu phố 3, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913913323 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731450 | 网眼金属板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $309.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Prefab House Ltd. | 中国 | 17 | $244.7K | 其他电气设备、旧衣物 |
| Nanchang Golden Tide International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.7K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
| Chaozhou City Feiba Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 电热器具零件、其他电气设备 |
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.3K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| JM PREFAB HOUSE LTD | 中国香港 | 1 | $6.1K | 旧衣物、网眼金属板 |
| Morning Star Engineering Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 网眼金属板 |
| Kaiyue | 中国 | 1 | $135 | 塑料涂层织物、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 涂层钢丝制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-02 | 涂层钢丝制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-21 | 其他电气设备 | CHAOZHOU CITY FEIBA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-21 | 其他电气设备 | CHAOZHOU CITY FEIBA ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-08-12 | 其他电气设备 | JM PREFAB HOUSE LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-12 | 其他电气设备 | JM PREFAB HOUSE LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-05 | 蓄电池零件 | JM PREFAB HOUSE LTD | 中国 | $140 |
| 2025-07-05 | 锂离子电池 | JM PREFAB HOUSE LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-05 | LED发光二极管 | JM PREFAB HOUSE LTD | 中国 | $322 |
| 2025-07-05 | 电力控制板 | JM PREFAB HOUSE LTD | 中国 | $3.9K |