NGUYEN ANH TRADING & INVESTMENT COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI NGUYễN ANH
67
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108380011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7PTU75 |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | Số 38 Bích Câu, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN ANH |
| 企业英文名称 | NGUYEN ANH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Bích Câu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84912671166 |
| 邮箱 | nguyenanhjsc888@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 151419 | 低芥酸菜油 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $2.35M |
| 马来西亚 | 3 | $86.4K |
| 泰国 | 12 | $82.3K |
| 中国 | 16 | $36.5K |
| 韩国 | 7 | $9.5K |
| 波兰 | 3 | $8.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $2.3K |
| 荷兰 | 1 | $1.6K |
| 美国 | 2 | $485 |
| 斯里兰卡 | 1 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 19 | $785.1K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 12 | $348.8K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $284.5K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Thimy Co., Ltd. | 日本 | 4 | $193.0K | 其他护发品、口腔卫生产品 |
| Fostar Co., Ltd. | 越南 | 3 | $104.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| TN Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $93.8K | 制备面食、零售清洁粉剂 |
| Springflower Co., Ltd. | 日本 | 4 | $93.5K | 口腔卫生产品、洗发剂 |
| Thimy Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $14.8K | 洗发剂、室内香水 |
| Y S JAPAN COMPANY LTD | 日本 | 6 | $11.3K | 坚果及种子、混合调味料 |
| Momofuku Shoji Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.7K | 零售清洁粉剂、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 洗发剂 | Juntaku Shoji Corp. | 泰国 | $5.4K |
| 2025-11-26 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Corp. | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Corp. | 中国 | $1.4K |
| 2025-11-26 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $276 |
| 2025-11-26 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $118 |
| 2025-11-26 | 洗发剂 | Juntaku Shoji Corp. | 泰国 | $2.9K |
| 2025-11-26 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Corp. | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2025-11-26 | 零售清洁粉剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $300 |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | $644 |