NGUYEN ANH TRADING & INVESTMENT COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI NGUYễN ANH

67
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-26
最近进口
—
最近出口
35
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $331.6K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $262.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $276.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $331.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $265.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $193.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $262.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $182.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $276.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $208.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $331.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $265.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $100.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108380011
企查查编码QVNV7PTU75
成立日期2018-07-27
联系地址Số 38 Bích Câu, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI NGUYỄN ANH
企业英文名称NGUYEN ANH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 38 Bích Câu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84912671166
邮箱nguyenanhjsc888@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
330610口腔卫生产品
210390混合调味料
151419低芥酸菜油
190590其他食品制剂
210120茶提取物及制品
340130皮肤清洁剂
190531甜饼干
220210调味甜水
330499其他护肤品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本63$2.35M
马来西亚3$86.4K
泰国12$82.3K
中国16$36.5K
韩国7$9.5K
波兰3$8.8K
印度尼西亚3$2.3K
荷兰1$1.6K
美国2$485
斯里兰卡1$106

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本19$785.1K卫生用品、婴幼儿食品
Momofuku Shoji Co., Ltd.日本12$348.8K零售清洁粉剂、混合调味料
Y.S. Japan Co., Ltd.日本10$284.5K零售清洁粉剂、混合调味料
Thimy Co., Ltd.日本4$193.0K其他护发品、口腔卫生产品
Fostar Co., Ltd.越南3$104.0K其他食品制剂、混合调味料
TN Trading Co., Ltd.日本4$93.8K制备面食、零售清洁粉剂
Springflower Co., Ltd.日本4$93.5K口腔卫生产品、洗发剂
Thimy Co., Ltd.泰国4$14.8K洗发剂、室内香水
Y S JAPAN COMPANY LTD日本6$11.3K坚果及种子、混合调味料
Momofuku Shoji Co., Ltd.中国5$8.7K零售清洁粉剂、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-26洗发剂Juntaku Shoji Corp.泰国$5.4K
2025-11-26零售清洁粉剂Juntaku Shoji Corp.中国$1.4K
2025-11-26零售清洁粉剂Juntaku Shoji Corp.中国$1.4K
2025-11-26零售清洁粉剂Juntaku Shoji Co., Ltd.日本$276
2025-11-26零售清洁粉剂Juntaku Shoji Co., Ltd.日本$118
2025-11-26洗发剂Juntaku Shoji Corp.泰国$2.9K
2025-11-26零售清洁粉剂Juntaku Shoji Corp.中国$1.1K
2025-11-26零售清洁粉剂Juntaku Shoji Co., Ltd.日本$1.7K
2025-11-26零售清洁粉剂Juntaku Shoji Co., Ltd.日本$300
2025-11-26其他食品制剂Juntaku Shoji Co., Ltd.日本$644

相关企业 · 同类产品

NGUYEN ANH TRADING & INVESTMENT COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →