H&Q Mechanical Service Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 车桥及零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại - Dịch Vụ Cơ Khí H&Q
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105867671 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NM46H4 |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | Số 97 phố Nguyễn Tư Giản, Phường Phúc Tân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ CƠ KHÍ H&Q |
| 企业英文名称 | H&Q MECHANICAL SERVICE - TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 97 phố Nguyễn Tư Giản, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Môi giới thương mại; Dịch vụ nhận ủy thác mua bán hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02438244872 |
| 邮箱 | hqjsc2268@gmail.com |
| 传真 | +84462700669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.99M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.56M | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | 2 | $153.7K | 垫片套装、车桥及零件 |
| Guangzhou Yu He Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.4K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Liaoning Xinfeng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.4K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| Jinan Yingjian Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.5K | 其他车辆零件、车桥及零件 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
| Qingzhou Xinhaicheng Heat Treatment Factory | 中国 | 1 | $9.7K | 车桥及零件 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 变速箱及零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 车桥及零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 车辆悬挂零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 车桥及零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 非泡沫橡胶密封件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-15 | 车桥及零件 | XINGTAI CHUANGYI RUBBER & PLASTIC PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $701 |