Machinery & Tools Vietnam One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 可互换工具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Machinery & Tools Việt Nam
1
进口笔数
52
出口笔数
$22.0K
进口金额
$59.9K
出口金额
2023-09-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105619012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMPXD59 |
| 成立日期 | 2011-11-07 |
| 联系地址 | Nhà số 10, ngách 167/3, phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MACHINERY & TOOLS VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, ngách 167/3, phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438711613 |
| 邮箱 | mtvina01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845811 | 数控卧式车床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $22.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $59.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Micromatic Machine (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 数控卧式车床、数控钻床 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $35.2K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 7 | $10.6K | 其他铜制品、其他铝制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 7 | $4.4K | 其他钢铁制品、氮 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Noda Kogyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.9K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| PREC VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $820 | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Nakamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $446 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $399 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 数控卧式车床 | MICROMATIC MACHINE (SHANGHAI) CO.LTD | 印度 | $22.0K |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 可互换工具 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $893 |
| 2026-04-20 | 螺纹加工工具 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $44 |
| 2026-04-20 | 可互换工具 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $93 |
| 2026-04-12 | 可互换工具 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-27 | 螺纹加工工具 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-03-27 | 螺纹加工工具 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-03-27 | 螺纹加工工具 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $136 |
| 2026-03-27 | 螺纹加工工具 | ORC MIZUHO VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-03-18 | 可互换工具 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $721 |
| 2026-03-18 | 可互换工具 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $93 |