A.K. Technical Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Kỹ Thuật A.K
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312989237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHYA0UU |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Số 30 Đường 3158B Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT A.K |
| 企业英文名称 | A.K TECHNICAL SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 Đường 3158B Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 1 | $33.8K |
| 西班牙 | 2 | $14.6K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| df2c8e1d6cf2f622facd2e6d7e1966f7 | 1 | $33.8K | ||
| TOT Comercial S.A. | 西班牙 | 2 | $14.6K | 泵零件、液体流量计 |
| Unovics Enc Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.5K | 其他钢弹簧、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 泵零件 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $132 |
| 2024-11-29 | 发动机泵 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $3.8K |
| 2024-11-29 | 发动机泵 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $1.1K |
| 2024-11-29 | 止回阀 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $190 |
| 2024-11-29 | 泵零件 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $1.4K |
| 2024-11-29 | 液体过滤机械 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $594 |
| 2023-11-21 | 泵零件 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $2.3K |
| 2023-11-21 | 发动机泵 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $4.5K |
| 2023-11-21 | 发动机泵 | TOT COMERCIAL SA | 西班牙 | $591 |
| 2023-10-27 | 泵零件 | STANDART DIS TICARET VE PAZARLAMA A S | 土耳其 | $405 |