ST Transport MTV DV Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV DV VậN TảI ST

66
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.9K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 42023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $47.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $144.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $64.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702862087
企查查编码QVNU839YX3
成立日期2020-03-19
联系地址Thửa đất số 2191, tờ bản đồ số 29, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV EPOXY ST
企业英文名称EPOXY ST COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 2191, tờ bản đồ số 29, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话0909951351
邮箱congtyvantaist@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350699其他粘合剂≤1kg
350691聚合物胶粘剂
381400油漆溶剂
390730环氧树脂
292090其他酯类
680510织物基研磨粉
390750醇酸树脂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$1.38M
韩国6$154.5K
中国台湾4$100.2K
印度尼西亚1$22.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Chengxin Skytop Pharmchem Co., Ltd.中国42$954.9K其他腈类化合物、其他无环多元羧酸
NPFine Co., Ltd.韩国6$154.5K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Xuchang Sanshun Abrasive Materials Co., Ltd.中国3$100.2K织物基研磨粉、焊接机械
YI JHOU CO LTD中国台湾4$100.2K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Zhengzhou Qianmo Import & Export Co., Ltd.中国6$87.4K环氧树脂、简单切割花岗岩
Kaiser International Co., Ltd.中国1$85.1K丁酮、乙酸乙酯
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国1$84.5K硝酸类、乙酸
Shandong Kingsin Fine Chemical Co., Ltd.中国1$48.8K丙二醇、其他酯类
Citra Resins Industries Co., Ltd.印度尼西亚1$22.9K醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂
Hong Kong Rongxing Chemical Import & Export Co., Ltd.中国1$22.1K硝酸纤维素、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12聚合物胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD中国$23.1K
2025-12-04聚合物胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD中国$21.8K
2025-12-04聚合物胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD中国$1.4K
2025-10-27聚合物胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD中国$23.1K
2025-10-03聚合物胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD中国$23.1K
2025-09-09聚合物胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD中国$23.3K
2025-09-03聚合物胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD中国$23.3K
2025-07-26其他胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD中国$22.9K
2025-07-16聚合物胶粘剂HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD中国$22.9K
2025-07-15其他粘合剂≤1kgHEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD中国$22.6K

相关企业 · 同类产品

ST Transport MTV DV Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →