ST Transport MTV DV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DV VậN TảI ST
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702862087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU839YX3 |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2191, tờ bản đồ số 29, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV EPOXY ST |
| 企业英文名称 | EPOXY ST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2191, tờ bản đồ số 29, khu phố Đông An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0909951351 |
| 邮箱 | congtyvantaist@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $1.38M |
| 韩国 | 6 | $154.5K |
| 中国台湾 | 4 | $100.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Chengxin Skytop Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 42 | $954.9K | 其他腈类化合物、其他无环多元羧酸 |
| NPFine Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $154.5K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Xuchang Sanshun Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.2K | 织物基研磨粉、焊接机械 |
| YI JHOU CO LTD | 中国台湾 | 4 | $100.2K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Zhengzhou Qianmo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.4K | 环氧树脂、简单切割花岗岩 |
| Kaiser International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.1K | 丁酮、乙酸乙酯 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.5K | 硝酸类、乙酸 |
| Shandong Kingsin Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 丙二醇、其他酯类 |
| Citra Resins Industries Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $22.9K | 醇酸树脂、其他初级形状氨基树脂 |
| Hong Kong Rongxing Chemical Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 硝酸纤维素、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 聚合物胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-12-04 | 聚合物胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD | 中国 | $21.8K |
| 2025-12-04 | 聚合物胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-27 | 聚合物胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-10-03 | 聚合物胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-09-09 | 聚合物胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-09-03 | 聚合物胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-07-26 | 其他胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO.,LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-07-16 | 聚合物胶粘剂 | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-07-15 | 其他粘合剂≤1kg | HEBEI CHENGXIN SKYTOP PHARMCHEM CO LTD | 中国 | $22.6K |