Ky Anh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ Kỳ ANH
8
进口笔数
0
出口笔数
$765.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002273801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMN39BPR |
| 成立日期 | 2024-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Lạc Thắng, Xã Kỳ Lạc, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỲ ANH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lạc Thắng, Xã Kỳ Lạc, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0913342733 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $765.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Joaboa Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $474.1K | 卷状沥青制品、聚合物基油漆 |
| Jiangsu Guoqiang Zinc Plating Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $291.6K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Changzhou Shuangwu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-01-02 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-01-02 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $202 |
| 2025-01-02 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-02 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-01-02 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $543 |
| 2025-01-02 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-01-02 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-31 | 其他钢铁结构体 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $28.9K |
| 2024-10-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU GUOQIANG ZINC PLATING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |