Viet Pharmaceutical Chemistry Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 470 笔 · 主营 二氧化钛颜料(<80%)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HóA DượC VIệT
470
进口笔数
2
出口笔数
$7.27M
进口金额
$30.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-05
最近出口
118
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314042071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WFE5UJ |
| 成立日期 | 2016-10-03 |
| 联系地址 | 17 Nhiêu Tứ, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÓA DƯỢC VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET PHARMACEUTICAL CHEMISTRY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 17 Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822177883 |
| 邮箱 | info@vpharchem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320500 | 色淀制品 |
| 391290 | 其他纤维素衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 293626 | 维生素B12及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $3.44M |
| 印度 | 190 | $2.59M |
| 日本 | 17 | $422.6K |
| 德国 | 19 | $307.7K |
| 美国 | 19 | $161.9K |
| 法国 | 5 | $115.4K |
| 芬兰 | 4 | $89.7K |
| 意大利 | 4 | $53.1K |
| 韩国 | 5 | $34.0K |
| 瑞典 | 3 | $32.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $26.2K |
| 中国 | 1 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colorcon Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 156 | $2.23M | 二氧化钛颜料(<80%)、其他纤维素醚 |
| Innorex Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $465.1K | 其他有机化合物、其他纤维素衍生物 |
| Hebei Yuxing Bio-Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $332.2K | 维生素B12及衍生物、葡萄糖酸化合物 |
| Südzucker AG | 德国 | 12 | $276.3K | 纯蔗糖、其他糖混合物 |
| Arysta Health & Nutrition Sciences Corporation | 日本 | 9 | $217.6K | 聚乙烯醇、羧甲基纤维素 |
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $215.9K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| Albios Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $197.7K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Nauert & Co. KG | 德国 | 10 | $130.2K | 其他天然树脂、羧甲基纤维素 |
| SKJ Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $74.5K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Malladi Drugs & Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 8 | $39.7K | 含氧氨基化合物、麻黄碱类生物碱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meteoric Biopharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $26.2K | 其他酶制剂、其他苷类 |
| Hebei Yuxing Bio-Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 维生素B12及衍生物 |
近期贸易明细
进口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙二醇蜡 | QINGDAO LINPEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-28 | 聚乙二醇蜡 | QINGDAO LINPEI INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $31.2K |
| 2026-04-27 | 柠檬酸衍生物 | SKJ HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 柠檬酸衍生物 | SKJ HEALTHCARE PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-17 | 其他杂环化合物 | INBIOTECH L T D | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他杂环化合物 | INBIOTECH L T D | 印度 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 碱性染料 | MACSEN LABORATORIES | 印度 | $162.8K |
| 2026-04-16 | 碱性染料 | MACSEN LABORATORIES | 印度 | $162.8K |
| 2026-04-13 | 其他含氧杂环化合物 | LIVERD PHARMA CO LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-13 | 其他含氧杂环化合物 | LIVERD PHARMA CO LTD | 中国 | $48.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 磷酸酯类 | METEORIC BIOPHARMACEUTICALS PRIVATE LTD | 印度 | $26.2K |
| 2023-10-16 | 维生素B12 | HEBEI YUXING BIO-ENGINEERING CO., LTD | 中国 | $4.1K |