QUANG SANG MAINTENANCE CIVIL CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bảo Trì Dân Dụng Quang Sáng
18
进口笔数
5
出口笔数
$350.5K
进口金额
$66.2K
出口金额
2023-05-12
最近进口
2023-05-08
最近出口
10
供应商数
5
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313130663 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGA0FAB |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | 28E Tăng Bạt Hổ, Phường 11, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO TRÌ DÂN DỤNG QUANG SÁNG |
| 企业英文名称 | QUANG SANG MAINTENANCE CIVIL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28E Tăng Bạt Hổ, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84988299100 |
| 官网 | www.baotridandung.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440220 | 果壳木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $350.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 3 | $43.1K |
| 以色列 | 1 | $16.2K |
| 保加利亚 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | 3 | $106.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| HUA YUAN TIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $47.7K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| QING DAO TIANYI HONGMENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $43.7K | 轻型商用车轮胎、工业充气轮胎 |
| QINGDAO MITTO RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $33.0K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| SHENZHEN YEAHZHOU IMPORT & EXPORTS CO., LTD | 中国 | 2 | $31.8K | 车轮零件、家具配件 |
| GUANGRAO KAICHI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $19.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| QINGDAO SACH TIRE CO., LTD. | 中国 | 1 | $19.0K | 公交卡车轮胎、其他橡胶轮胎 |
| BAYGOLD COMMERCIAL (QINGDAO) CO LTD | 中国 | 1 | $17.3K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
| SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $16.9K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CELLUD GROUP ULS.ARS.NAK. ITH.IHR. CANKAYA MAHALLESI ATATURK CAD. | 土耳其 | 1 | $22.0K | 果壳木炭 |
| MOAMAR YOUSE AL EWIWI | 以色列 | 1 | $16.2K | 果壳木炭 |
| JAKATAR KOMUR URETIMI HAYVANCILIK BAKLIYAT ITH.IHR.SAN.TIC.LTD. | 土耳其 | 1 | $11.2K | 果壳木炭 |
| OG-SA ITHALAT IHRACAT OMER MALCI | 土耳其 | 1 | $9.8K | 果壳木炭 |
| STATEH 2000 LTD | 保加利亚 | 1 | $6.9K | 其他木家具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | HUA YUAN TIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $488 |
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | HUA YUAN TIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $122 |
| 2023-05-12 | 轻型商用车轮胎 | MEGALITH INDUSTRIAL GROUP CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-10 | 轻型商用车轮胎 | GUANGZHOU ZHANGDI IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |