Savitel Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SAVITEL
- 邮箱7
33
进口笔数
4
出口笔数
$133.3K
进口金额
$6.2K
出口金额
2024-10-11
最近进口
2024-04-26
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311546909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSPT3RH3 |
| 成立日期 | 2012-02-17 |
| 联系地址 | 183/14/16 Hoàng Hoa Thám, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SAVITEL |
| 企业英文名称 | SAVITEL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 183/14/16 Hoàng Hoa Thám, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84835018779 |
| 邮箱 | info@savitel.com.vn |
| 官网 | www.savitel.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $131.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 日本 | 1 | $528 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.4K |
| 新加坡 | 1 | $825 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $55.1K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| Shenzhen Yoda Views Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $34.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| ValueHD Corp. | 中国 | 8 | $29.3K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.9K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| EACOME Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| VIC SMART DISPLAY TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 自动数据处理输入输出单元 |
| BOE TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $1.3K | 液晶显示模块、非CRT电脑显示器 |
| Everfocus Electronics Corp. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他电气设备 |
| Goodlight Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 自动数据处理输入输出单元、其他钢铁制品 |
| Arvanics Corp. | 日本 | 1 | $528 | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shin-Etsu Electronics Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 初级硅氧烷、二氧化碳 |
| Extron Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $825 | 通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN YODA VIEWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $471 |
| 2024-10-11 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN YODA VIEWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-11 | 其他自动数据处理系统 | SHENZHEN YODA VIEWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $540 |
| 2024-10-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YODA VIEWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2024-10-11 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN YODA VIEWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-11 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN YODA VIEWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN YODA VIEWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-08-01 | 麦克风及支架 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $198 |
| 2024-08-01 | 其他电视摄像机 | VALUEHD CORP ORATION | 中国 | $7.5K |
| 2024-07-09 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN YODA VIEWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $468 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $85 |
| 2024-04-26 | 其他非显像管显示器 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-26 | 其他非显像管显示器 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $2.0K |
| 2024-04-26 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $85 |
| 2023-07-21 | 麦克风及支架 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $771 |
| 2023-07-21 | 未装壳扬声器 | SHIN ETSU ELECTRONICS MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $528 |
| 2023-01-13 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $405 |
| 2023-01-13 | 通信设备 | EXTRON ELECTRONICS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $420 |