Lani General Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP LANI
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$2.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101613088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT680VK |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 8, Khu phố 8, Phường Nhơn Phú, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP LANI |
| 企业英文名称 | LANI GENERAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, Khu phố 8, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0935442333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 79 | $2.55M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & G Ltd. | 爱尔兰 | 79 | $2.55M | 非热带木门、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $933 |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非热带木门 | B & G LTD | 爱尔兰 | $5.6K |