Viet Dong Tam Electrical Thermal Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Nhiệt Điện Việt Đồng Tâm

28
进口笔数
25
出口笔数
$498.7K
进口金额
$2.37M
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-07-24
最近出口
9
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $414.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.0K · 2 笔出口 $173.5K · 1 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $175.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $262.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-08进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.9K · 1 笔出口 $234.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 3 笔2026-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $124.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.0K · 2 笔出口 $173.5K · 1 笔2024-08进口 $5.0K · 1 笔出口 $175.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2024-11进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $262.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-08进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.9K · 1 笔出口 $234.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.4K · 3 笔2026-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $124.7K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $414.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $311.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号0312515565
企查查编码QVNYF4HWQY
成立日期2013-10-22
联系地址63/1B/1 Đường 36, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT ĐIỆN VIỆT ĐỒNG TÂM
企业英文名称VIET DONG TAM ELECTRICAL THERMAL MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址63/1B/1 Đường 36, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích
电话+84988835455
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
750810镍丝网
591120工业用纺织品
722220不锈钢棒材
841630炉用机械配件
845229非家用缝纫机
845611激光机床
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
842119其他离心机
730900钢制容器(>300升)
843890食品机械零件
841320手动计量泵
841460通风罩
732690其他钢铁制品
841459其他风扇
841934农产品干燥机
391721乙烯聚合物硬管
391731高压塑料软管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国27$483.7K
法国1$15.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝22$2.12M
巴布亚新几内亚4$233.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trislot Shanghai Co., Ltd.中国9$274.5K过滤净化器零件、温控处理零件
Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国3$61.3K蓄电池零件、齿轮及变速器
Zhangjiagang Linker Stainless Steel Sieve Plate Co., Ltd.中国5$45.5K过滤净化器零件、其他钢铁制品
Foshan Huibaisheng Laser Technology Co., Ltd.中国1$36.0K激光机床、其他焊接机
Dalian Huiying Machinery Co., Ltd.中国1$29.8K齿轮及变速器、炉用零件
Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd.中国5$21.2K过滤净化器零件、涂层钢丝制品
Pauly Stahlhandel Gmbh & Co. Kg德国1$15.0K不锈钢棒材、合金钢棒材
Xiamen Citius Filter Media Technology Inc.中国2$10.3K工业用滤布、其他工业用纺织品
Foshan Guangji Trading Co., Ltd.中国1$5.1K其他离心机、混合机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosala Co., Ltd.老挝11$1.25M食品机械零件、其他离心机
Lao TTL Agriculture & Industrial Development Co., Ltd.老挝4$497.1K热轧不锈钢卷、其他离心机
Cassava Processing Khounmixay Sole Co., Ltd.老挝3$238.5KPP/PE编织袋、前端装载机
Cassava Processing Khounmixay Co., Ltd.巴布亚新几内亚3$202.2K钢制容器(>300升)、360度挖掘机
Lao TTL Development Complete Sole Co., Ltd.老挝4$139.8KPP/PE编织袋、非乙烯塑料袋
Vinasalavan Agricultural Import Export Sole Co., Ltd.巴布亚新几内亚1$31.3KPP/PE编织袋、其他离心机
BOSALA CO., LTD2$10.3K钢制容器(>300升)、不锈钢管件

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-04过滤净化器零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$1.1K
2026-05-04过滤净化器零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$4.7K
2026-05-04过滤净化器零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$11.1K
2026-05-04过滤净化器零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$5.3K
2026-05-04过滤净化器零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$526
2026-03-23过滤净化器零件Trislot Shanghai Co., Ltd.中国$38.9K
2025-12-24过滤净化器零件Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd.中国$2.0K
2025-12-24过滤净化器零件Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd.中国$2.0K
2025-12-24过滤净化器零件Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd.中国$780
2025-11-21过滤净化器零件Changzhou Dahua Imp. & Exp. (Group) Corp. Ltd.中国$7.6K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24食品机械零件Bosala Co., Ltd.老挝$2.5K
2026-07-24食品机械零件Bosala Co., Ltd.老挝$3.3K
2026-07-24其他风扇Bosala Co., Ltd.老挝$4.8K
2026-07-24食品机械零件Bosala Co., Ltd.老挝$4.3K
2026-07-24食品机械零件Bosala Co., Ltd.老挝$27.7K
2026-07-2450-300升容器Bosala Co., Ltd.老挝$7.5K
2026-07-20食品机械零件Bosala Co., Ltd.老挝$6.9K
2026-07-20食品机械零件Bosala Co., Ltd.老挝$14.2K
2026-07-20食品机械零件Bosala Co., Ltd.老挝$50.4K
2026-07-20食品机械零件Bosala Co., Ltd.老挝$14.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Dong Tam Electrical Thermal Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →