Hung Thinh Agricultural Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN HưNG THịNH
- 邮箱24
4
进口笔数
0
出口笔数
$490.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109675498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ26QGWW |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Tầng 3 số 50 Phố Huy Du, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Ngõ 18 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84967116486 |
| 邮箱 | ktoanhungthinh86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $424.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $65.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AD Agro Industries LLP | 保加利亚 | 1 | $224.9K | 其他玉米、小米种子 |
| Pride Agro Fresh LLP | 印度 | 2 | $199.2K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Abdul Rauf Abdul Aziz | 巴基斯坦 | 1 | $65.9K | 干辣椒、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $112.4K |
| 2026-04-03 | 其他玉米 | AD AGRO INDUSTRIES LLP | 印度 | $112.4K |
| 2026-01-29 | 其他玉米 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $116.4K |
| 2024-08-05 | 其他玉米 | ABDUL RAUF ABDUL AZIZ | 巴基斯坦 | $65.9K |
| 2023-07-10 | 其他玉米 | PRIDE AGRO FRESH LLP | 印度 | $82.8K |