De Heus Co., Ltd. Branch in Vinh Phuc
越南进口商 · 进口 932 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Chi nhánh Công ty TNHH DE HEUS tại Vĩnh Phúc
- 邮箱117
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
932
进口笔数
0
出口笔数
$92.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
101
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701091716-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCQ5C1A |
| 成立日期 | 2014-03-05 |
| 联系地址 | Lô G, Khu Công Nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DE HEUS TẠI VĨNH PHÚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô G, Khu Công Nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02113866838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 391 | $21.95M |
| 巴西 | 39 | $17.10M |
| 澳大利亚 | 63 | $10.44M |
| 马来西亚 | 103 | $7.34M |
| 阿根廷 | 19 | $7.18M |
| 美国 | 73 | $5.26M |
| 罗马尼亚 | 26 | $4.15M |
| 韩国 | 35 | $3.54M |
| 印度尼西亚 | 28 | $2.65M |
| 乌克兰 | 20 | $2.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | 82 | $6.53M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 111 | $6.35M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| NHU (HONGKONG) TRADING CO LTD | 中国香港 | 30 | $4.94M | 蛋氨酸化合物、维生素E及衍生物 |
| COFCO International Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 26 | $4.15M | 葵花籽油渣、低芥酸油菜籽 |
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $3.66M | 其他小麦及混合麦、肉粉粒 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 35 | $3.54M | 果糖糖浆、混合调味料 |
| ADM Asia-Pacific Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $3.23M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Plum Biotechnology Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $2.61M | 氨基酸及酯类、氨基酸及酯类 |
| Koudijs Animal Nutrition B.V. | 荷兰 | 24 | $1.64M | 猫狗饲料、其他维生素 |
| Qiqihar Longjiang Fufeng Biotechnologies Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.40M | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
近期贸易明细
进口(共 932)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 淀粉残渣 | GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 印度尼西亚 | $67.6K |
| 2026-06-30 | 淀粉残渣 | GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 印度尼西亚 | $45.1K |
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $103.2K |
| 2026-06-30 | 谷物胚芽 | GRAINCORP OPERATIONS LIMITED | 印度尼西亚 | $32.2K |
| 2026-06-26 | 猫狗饲料 | SARVAL BIO-INDUSTRIES, S.L.U | 西班牙 | $48.4K |
| 2026-06-26 | 淀粉残渣 | Aodreyfu Biological Feed Co., Ltd. | 中国 | $47.0K |
| 2026-06-23 | 工业脂肪酸 | ECOGREEN OLEOCHEMICALS | 印度尼西亚 | $114.8K |
| 2026-06-23 | 其他氨基酸 | MEIHUA GROUP INTERNATIONAL TRADING (HONG KONG) LTD | 中国 | $47.8K |
| 2026-06-17 | 葵花籽油渣 | Stone Arch Commodities | 美国 | $35.4K |
| 2026-06-17 | 葵花籽油渣 | Stone Arch Commodities | 美国 | $47.1K |