Long Chiên Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 172 笔 · 主营 其他石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Long Chiên
24
进口笔数
172
出口笔数
$51.6K
进口金额
$786.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500431248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUF650SX |
| 成立日期 | 2011-03-29 |
| 联系地址 | Số nhà 153, Phố Xuân Yên, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LONG CHIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 153, Phố Xuân Yên, Phường Phúc Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02113868389 |
| 传真 | 02113868389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271129 | 其他石油气 |
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $51.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 162 | $725.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 24 | $51.6K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $429.4K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 66 | $230.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $54.7K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| 2300639827- CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM | 2 | $42.3K | 其他液化石油气 | |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $14.3K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| AG Tech Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.8K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| CONG TY TNHH JIANGJING LIGHTING BAC NINH (2301085265) | 3 | $5.2K | 钢制气罐 | |
| 2500594588- CONG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (HA NOI) | 3 | $2.3K | 其他石油气 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-27 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-02-27 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-11-27 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-19 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-29 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-24 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-28 | 钢制气罐 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
出口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢制气罐 | CONG TY TNHH JIANGJING LIGHTING BAC NINH (2301085265) | — | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他石油气 | AG TECH CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他石油气 | 2500594588- CONG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (HA NOI) | — | $996 |
| 2026-04-22 | 其他石油气 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | — | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他石油气 | AG TECH CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 其他石油气 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | — | $920 |
| 2026-04-22 | 其他石油气 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | — | $494 |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | 2300639827- CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM | — | $12.7K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | 2300639827- CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM | — | $4.5K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | 2300639827- CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM | — | $5.2K |