Long Chiên Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 其他石油气

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Long Chiên

26
进口笔数
180
出口笔数
$55.3K
进口金额
$871.1K
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $84.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $19.4K · 5 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $24.3K · 5 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $27.6K · 5 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $29.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $22.5K · 4 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $29.1K · 5 笔2026-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $37.4K · 5 笔2026-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $46.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $17.6K · 5 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $11.4K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 5 笔2024-07进口 $2.0K · 2 笔出口 $14.1K · 5 笔2024-08进口 $2.2K · 1 笔出口 $13.9K · 5 笔2024-09进口 $1.6K · 1 笔出口 $13.8K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $84.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 5 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $18.3K · 5 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $21.2K · 5 笔2025-04进口 $2.3K · 1 笔出口 $19.4K · 5 笔2025-05进口 $2.1K · 1 笔出口 $23.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 4 笔2025-07进口 $3.7K · 2 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $24.3K · 5 笔2025-09进口 $2.1K · 1 笔出口 $27.6K · 5 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $29.0K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 4 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $29.1K · 4 笔2026-02进口 $1.9K · 1 笔出口 $22.5K · 4 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $29.1K · 5 笔2026-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $37.4K · 5 笔2026-05进口 $3.6K · 2 笔出口 $46.0K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号2500431248
企查查编码QVNUF650SX
成立日期2011-03-29
联系地址Số nhà 153, Phố Xuân Yên, Phường Phúc Thắng, Thành phố Phúc Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LONG CHIÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 153, Phố Xuân Yên, Phường Phúc Yên, Phú Thọ
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02113868389
传真02113868389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731100钢制气罐

出口

HS 编码产品
271129其他石油气
271119其他液化石油气
731100钢制气罐
730411不锈钢无缝管
732690其他钢铁制品
841960气体液化设备
842119其他离心机
842410灭火器
848110减压阀
848140安全阀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$55.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$732.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南26$55.3KLED照明装置、非玻塑灯具零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南39$429.4K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南68$246.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
2300639827- CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM4$99.5K其他液化石油气
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南23$54.7K其他光学元件、其他塑料制品
AG Tech Co., Ltd.越南4$15.2K其他塑料制品、通信设备零件
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南34$14.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
CONG TY TNHH JIANGJING LIGHTING BAC NINH (2301085265)5$9.4K钢制气罐
2500594588- CONG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (HA NOI)3$2.3K其他石油气

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29钢制气罐Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.9K
2026-05-29钢制气罐Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.7K
2026-04-24钢制气罐Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.5K
2026-04-24钢制气罐Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.5K
2026-03-27钢制气罐Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$2.7K
2026-02-27钢制气罐Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.9K
2026-01-27钢制气罐Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.9K
2025-11-27钢制气罐JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$2.1K
2025-11-19钢制气罐JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$1.5K
2025-10-29钢制气罐JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD越南$2.7K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢制气罐CONG TY TNHH JIANGJING LIGHTING BAC NINH (2301085265)—$2.1K
2026-06-26其他石油气AG Tech Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-26其他石油气Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.—$7.9K
2026-06-26其他石油气AG Tech Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-24其他液化石油气2300639827- CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM—$25.3K
2026-05-27其他石油气AG Tech Co., Ltd.越南$3.8K
2026-05-26其他石油气Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.—$2.9K
2026-05-26钢制气罐CONG TY TNHH JIANGJING LIGHTING BAC NINH (2301085265)—$2.1K
2026-05-26其他液化石油气2300639827- CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM—$14.3K
2026-05-26其他液化石油气2300639827- CONG TY TNHH TANAKA VIET NAM—$17.5K

相关企业 · 同类产品

Long Chiên Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →