Chinh Thuong Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 其他非金属氧化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CHíNH THượNG
99
进口笔数
74
出口笔数
$6.56M
进口金额
$4.11M
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-02-06
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110298935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SAJ8K4 |
| 成立日期 | 2023-03-27 |
| 联系地址 | Số 5A, ngõ 79, An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHÍNH THƯỢNG |
| 企业英文名称 | CHINH THUONG IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44 ngõ 42 An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0395009849 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281129 | 其他非金属氧化合物 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 99 | $6.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $3.98M |
| 越南 | 1 | $126.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Unite Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 83 | $5.92M | 其他非金属氧化合物、钢制气罐 |
| a6c613623641a3165673d881e23c19f7 | 16 | $640.6K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Unite Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.79M | 钢制气罐、运输集装箱 |
| a6c613623641a3165673d881e23c19f7 | 4 | $193.0K | ||
| Fujian Unite Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $126.0K | 运输集装箱、其他非金属氧化合物 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-10-09 | 其他非金属氧化合物 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-10-09 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-10-09 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-10-09 | 其他非金属氧化合物 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-10-09 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-05-24 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-05-24 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-05-24 | 其他非金属氧化合物 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.8K |
| 2025-05-24 | 其他非金属氧化合物 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $31.8K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2025-05-05 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $63.0K |
| 2025-05-05 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $63.0K |
| 2025-04-23 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2025-04-23 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-11-21 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-11-20 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-11-13 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-11-11 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2024-11-05 | 钢制气罐 | FUJIAN UNITE MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $52.0K |