Trading Scientific Technological Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 614 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư KHOA HọC Kỹ THUậT
614
进口笔数
8
出口笔数
$20.77M
进口金额
$38.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-07-29
最近出口
141
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100236496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ9Y6QT |
| 成立日期 | 1993-06-07 |
| 联系地址 | Số 12, phố Hàng Đường, Phường Hàng Đào, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | TRADING SCIENTIFIC - TECHNOLOGICAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12, phố Hàng Đường, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842439282359 |
| 传真 | 02438251746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 940290 | 医用家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $7.33M |
| 日本 | 79 | $6.21M |
| 德国 | 61 | $1.94M |
| 美国 | 141 | $1.27M |
| 土耳其 | 17 | $546.4K |
| 韩国 | 12 | $501.2K |
| 加拿大 | 9 | $497.3K |
| 中国台湾 | 15 | $392.1K |
| 瑞士 | 5 | $343.4K |
| 马来西亚 | 52 | $322.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.0K |
| 越南 | 4 | $17.8K |
| 美国 | 3 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 141)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $3.79M | 切片机零件、色谱仪 |
| HONGKONG RONGXING CHEMICAL IMP & EXP CO., LIMITED | 中国香港 | 78 | $3.52M | 硝酸纤维素、其他化学制剂 |
| LABOCHEM LTD | 新加坡 | 12 | $959.3K | 光学分光仪、色谱仪 |
| Hunan Three Ring Pigments Co., Ltd. | 中国 | 19 | $694.3K | 氧化铁、酚醛树脂 |
| AK-PA Textil Ihracat Pazarlama A.S. | 土耳其 | 15 | $509.3K | 羧甲基纤维素、腈纶丝束 |
| Pingxiang Dongfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $475.8K | 氧化铁、铬颜料 |
| National Scientific Co. | 印度 | 124 | $406.0K | 切片机零件、液体过滤机械 |
| NATIONAL SCIENTIFIC COMPANY | 美国 | 20 | $188.1K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $51.4K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| La Pha Pack GmbH | 德国 | 13 | $48.4K | 切片机零件、塑料封口件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yulin Hotborn Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 医用家具 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| XOS | 美国 | 1 | $1.0K | 非医用X射线设备、其他钢铁制品 |
| X-Ray Optical Systems, Inc. | 美国 | 1 | $1.0K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Thermo Scientific | 美国 | 1 | $600 | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 温控处理设备 | LABOCHEM LIMITED | 日本 | $4.8K |
| 2026-07-31 | 工业干燥机 | LABOCHEM LIMITED | 日本 | $25.8K |
| 2026-07-30 | 工业干燥设备 | ESSTELL CO., LTD. (FORMERLY DAIHAN LABTECH., LTD) | 韩国 | $4.9K |
| 2026-07-29 | 切片机零件 | NATIONAL SCIENTIFIC COMPANY | 立陶宛 | $846 |
| 2026-07-29 | 切片机零件 | NATIONAL SCIENTIFIC COMPANY | 中国 | $290 |
| 2026-07-29 | 切片机零件 | NATIONAL SCIENTIFIC COMPANY | 立陶宛 | $423 |
| 2026-07-27 | 硝酸纤维素 | North Chemical Industries Co., Ltd. | 中国 | $70.6K |
| 2026-07-23 | 切片机零件 | NATIONAL SCIENTIFIC COMPANY | 立陶宛 | $423 |
| 2026-07-23 | 切片机零件 | NATIONAL SCIENTIFIC COMPANY | 美国 | $626 |
| 2026-07-23 | 切片机零件 | NATIONAL SCIENTIFIC COMPANY | 立陶宛 | $513 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 分析仪器 | XOS | 美国 | $1.0K |
| 2025-05-28 | 贱金属盖 | Thermo Scientific | 美国 | $600 |
| 2025-02-20 | 切片机零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2025-02-20 | 其他塑料制品 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2025-02-20 | 切片机零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-20 | 塑料容器 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $781 |
| 2025-02-20 | 切片机零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2025-02-20 | 切片机零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-04 | 切片机零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2024-12-04 | 切片机零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |