Happyk Solutions Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP HAPPYK VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$34.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316768694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SMTH7Y |
| 成立日期 | 2021-03-25 |
| 联系地址 | 45/15 Ông Ích Khiêm, Phường 10, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP HAPPYK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAPPYK SOLUTIONS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/15 Ông Ích Khiêm, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84908676600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 852849 | 阴极射线管显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 8 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanho Machinery Corp | 韩国 | 8 | $34.3K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | SANHO MACHINERY CORP | 韩国 | $30 |
| 2025-06-24 | 其他塑料制品 | SANHO MACHINERY CORP | 韩国 | $10 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | SANHO MACHINERY CORP | 韩国 | $48 |
| 2025-06-24 | 其他钢铁制品 | SANHO MACHINERY CORP | 韩国 | $80 |
| 2025-05-22 | 其他塑料制品 | SANHO MACHINERY CORP | 韩国 | $30 |
| 2025-05-22 | 其他塑料制品 | SANHO MACHINERY CORP | 韩国 | $45 |
| 2025-05-22 | 液体气体测量仪 | Sanho Machinery Corp | 韩国 | $20 |
| 2025-05-22 | 阴极射线管显示器 | SANHO MACHINERY CORP | 韩国 | $294 |
| 2025-05-22 | 其他塑料制品 | Sanho Machinery Corp | 韩国 | $60 |
| 2025-05-22 | 其他塑料制品 | SANHO MACHINERY CORP | 韩国 | $30 |