MEKONG STAR IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU MEKONG STAR
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$11.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1402160037 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWB7JF39 |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | Lô B26, Ấp Bình Hiệp B, Xã Bình Thạnh Trung, Huyện Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MEKONG STAR |
| 企业英文名称 | MEKONG STAR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B26, Ấp Bình Hiệp B, Xã Lấp Vò, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84939039798 |
| 邮箱 | mekongstarco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $1.73M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINDANAO AGRIPLUS CORP | 14 | $10.05M | 碾磨大米 | |
| St. Joseph Alcafran Rice Trading | 菲律宾 | 1 | $1.19M | 碾磨大米、碎米 |
| Kingfields Trade Inc. | 菲律宾 | 2 | $540.0K | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $1.87M |
| 2026-04-23 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $540.0K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $540.0K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $540.0K |
| 2026-04-14 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $540.0K |
| 2026-04-08 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $540.0K |
| 2026-03-26 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $540.0K |
| 2026-03-25 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $540.0K |
| 2026-03-16 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $540.0K |
| 2026-03-09 | 碾磨大米 | MINDANAO AGRIPLUS CORP | — | $1.66M |