Nguyen Long VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN LONG VN
7
进口笔数
96
出口笔数
$238.5K
进口金额
$967.8K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-24
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202195753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1YCKE8 |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 145, Thôn 2, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN LONG VN |
| 企业英文名称 | NGUYEN LONG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 145, Tổ dân phố 2, Khu vực Kiền Bái, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84395535073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $238.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $845.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国香港 | 5 | $168.5K | 衬背铝箔、非纺织润滑剂 |
| RONG XU TRADING LIMITED | 中国 | 1 | $53.1K | 三聚磷酸钠、工业清洁制剂 |
| Dongguan Humen Tianling Metal Surface Treatment Materials Plant | 中国 | 1 | $16.8K | 三聚磷酸钠、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 43 | $549.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 30 | $301.4K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VN | 6 | $72.3K | 工业清洁制剂 | |
| Haiyue Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.2K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Neosilicon Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 其他钢铁管件、焊接方钢管 |
| Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.5K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Yueda Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、绝缘电线 |
| Fine Tech Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $597 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 工业清洁制剂 | RONG XU TRADING LIMITED | 中国 | $31.2K |
| 2026-06-27 | 工业清洁制剂 | RONG XU TRADING LIMITED | 中国 | $21.1K |
| 2026-06-27 | 三聚磷酸钠 | RONG XU TRADING LIMITED | 中国 | $800 |
| 2026-01-06 | 三聚磷酸钠 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $11.7K |
| 2026-01-06 | 工业清洁制剂 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $65.5K |
| 2025-11-10 | 三聚磷酸钠 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-10 | 工业清洁制剂 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $32.6K |
| 2025-07-28 | 三聚磷酸钠 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-28 | 工业清洁制剂 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $12.3K |
| 2025-04-03 | 工业清洁制剂 | MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国 | $10.3K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 其他化学制剂 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-21 | 工业清洁制剂 | Elite Solar Power Wafer Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-14 | 非轻质石油 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $17.2K |
| 2026-07-03 | 工业清洁制剂 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2026-07-03 | 其他化学制剂 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $7.1K |
| 2026-07-01 | 其他化学制剂 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-07-01 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VN | — | $2.4K |
| 2026-07-01 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH CONG NGHIEP JINKO SOLAR VN | — | $6.1K |
| 2026-07-01 | 其他化学制剂 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |
| 2026-06-22 | 其他化学制剂 | Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | — | $7.1K |