Phuong Nam Technology & Devices Build Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP THIếT Bị Và CôNG NGHệ PHươNG NAM
41
进口笔数
0
出口笔数
$771.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107004656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N0WGBW |
| 成立日期 | 2015-09-24 |
| 联系地址 | Số 199 Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ PHƯƠNG NAM |
| 企业英文名称 | PHUONG NAM TECHNOLOGY AND DEVICES BUILD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 199 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84904583682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $771.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JER Education Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $346.2K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $204.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangdong Hushida Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $92.3K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Value Smart Tech (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.3K | 其他电视摄像机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| GUANGZHOU SOUTHWING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $17.6K | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.3K | 其他石制品、非机动自行车 |
| Value Smart Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 非CRT显示器、非办公金属家具 |
| ENJOY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国香港 | 2 | $6.6K | 其他通信设备、通信设备 |
| Changsha Sunvote Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他电气设备、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SOUTHWING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-08 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGZHOU SOUTHWING INFORMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-17 | 含CPU数据处理机 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $70.8K |
| 2025-12-16 | 贱金属配件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-12-16 | 静止变流器 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-12-16 | 头戴耳机及耳塞 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-12-16 | 其他录音设备 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-16 | 其他电气设备 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-16 | 摄影实验室设备 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $650 |