The Trees Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE TREES
1
进口笔数
65
出口笔数
$106
进口金额
$2.60M
出口金额
2023-08-11
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702716840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0DY7HJQ |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | 269 Khu phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE TREES |
| 企业英文名称 | THE TREES CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 269 Khu phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84989011519 |
| 邮箱 | chinh@thetrees.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 442110 | 木衣架 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $106 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 40 | $1.51M |
| 中国香港 | 20 | $722.7K |
| 越南 | 28 | $196.9K |
| 法国 | 4 | $145.1K |
| 美国 | 2 | $27.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou Chuangwen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106 | 家具配件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Design & Marketing Ltd. | 比利时 | 40 | $1.51M | 其他木家具、非热带木框 |
| Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | 20 | $722.7K | 其他水泥制品、其他木家具 |
| Star Design & Marketing Ltd. | 越南 | 27 | $195.4K | 带框玻璃镜、加强石制瓦片 |
| Star Design & Marketing Ltd. | 法国 | 3 | $102.6K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Homesight | 法国 | 1 | $42.5K | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| Simpli Home Ltd. | 美国 | 1 | $27.4K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Homesight | 越南 | 1 | $1.6K | 带框玻璃镜 |
| REV-A Shelf | 美国 | 1 | $251 | 搪钢家用器具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 家具配件 | FUZHOU CHUANGWEN TRADING CO., LTD | 中国 | $106 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $10.2K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $3.9K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $6.8K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 其他木家具 | Star Design & Marketing Ltd. | 中国香港 | $8.0K |