Do Family Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Đỗ Gia
2
进口笔数
10
出口笔数
$4.8K
进口金额
$34.2K
出口金额
2024-01-09
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102702858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNA3FAC |
| 成立日期 | 2009-04-15 |
| 联系地址 | Số 143 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐỖ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 143 ngõ 85 phố Hạ Đình, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842466641374 |
| 传真 | 02466641375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392530 | 塑料建材 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $33.4K |
| 中国台湾 | 1 | $791 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osaka Shoji Kaisha Ltd. | 日本 | 2 | $4.8K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $32.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA GLASS DISK VIET NAM | 中国台湾 | 1 | $791 | 非玻璃化转印纸、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 钢铁门窗 | OSAKA SHOJI KAISHA LTD | 日本 | $4.0K |
| 2023-08-30 | 塑料建材 | OSAKA SHOJI KAISHA LTD | 日本 | $760 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属门闭门器 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $651 |
| 2026-04-16 | 钢铁螺钉螺栓 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-15 | 单相交流电机 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $842 |
| 2025-10-09 | 1kg以下胶粘剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $659 |
| 2025-10-09 | 其他化学制剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $352 |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-10-09 | 其他钢铁制品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $568 |
| 2025-10-09 | 1kg以下胶粘剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $400 |
| 2025-04-25 | 其他工业用纺织品 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $460 |
| 2025-04-25 | 增塑聚氯乙烯板 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $645 |