Gu Cong Nghe Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 其他自动数据处理部件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GU CôNG NGHệ

76
进口笔数
0
出口笔数
$1.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $193.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $45.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $93.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $76.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $193.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110129415
企查查编码QVNDJJEMJ5
成立日期2022-09-23
联系地址Số 15 ngõ 113 Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GU CÔNG NGHỆ
企业英文名称GU CONG NGHE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15/113 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话+84848480446
邮箱congtygcn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847180其他自动数据处理部件
852352智能卡
732690其他钢铁制品
420292其他塑纺箱盒
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
852380其他媒体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
瑞典28$348.1K
法国31$347.3K
越南19$315.8K
中国13$30.7K
匈牙利10$28.4K
美国2$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ledger SAS法国36$693.8K其他自动数据处理部件、其他电子IC
DT Asia Pte. Ltd.新加坡26$345.3K其他自动数据处理部件、智能卡
YANSSIE HK Ltd.中国5$14.1K其他钢铁制品、其他自动数据处理部件
SENSIBO INC中国香港4$7.1K其他电气设备、自动控制仪器
Ledger SAS新加坡1$6.8K其他塑料制品、其他塑纺箱盒
Yubico AB瑞典2$3.9K其他自动数据处理部件、其他电气设备
Ledger法国2$479其他自动数据处理部件、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他钢铁制品YANSSIE HK LTD中国$2.5K
2026-04-23其他钢铁制品YANSSIE HK LTD中国$2.5K
2026-04-22其他自动数据处理部件LEDGER SAS越南$7.5K
2026-04-22其他自动数据处理部件LEDGER SAS法国$734
2026-04-22其他自动数据处理部件LEDGER SAS法国$734
2026-04-22其他自动数据处理部件LEDGER SAS法国$367
2026-04-22其他自动数据处理部件LEDGER SAS法国$1.1K
2026-04-22其他自动数据处理部件LEDGER SAS法国$7.4K
2026-04-22其他自动数据处理部件LEDGER SAS法国$734
2026-04-22其他自动数据处理部件LEDGER SAS法国$1.1K

相关企业 · 同类产品

Gu Cong Nghe Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →