Thien Ha General Business Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kinh Doanh Tổng Hợp Thiên Hà
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$41.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300891093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN48SG6X5 |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | (NR ông Nguyễn Đăng Mạnh) Khu Đoài, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP THIÊN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (NR ông Nguyễn Đăng Mạnh) Khu Đoài, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84373685599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $41.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.7K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| NK Technology VN Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Huntkey Chiyuan Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.4K | 其他塑料制品、非LED二极管 |
| Joyo Mark (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.2K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Advantec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.3K | 不锈钢管件、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-29 | 手工磨刀石 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-29 | 非医用橡胶手套 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 非轻质石油 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | JM TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $12 |